sentimentalisms

[Mỹ]/ˌsɛntɪˈmɛntəlɪz(ə)m/
[Anh]/ˌsɛntəˈmɛn(t)lˌɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một xu hướng dựa vào hành động và phán đoán trên cảm xúc hơn là lý trí; một sự thể hiện cảm xúc quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

pure sentimentalism

chủ nghĩa tình cảm thuần túy

romantic sentimentalism

chủ nghĩa tình cảm lãng mạn

excessive sentimentalism

chủ nghĩa tình cảm quá mức

sentimentalism critique

phê bình chủ nghĩa tình cảm

sentimentalism in art

chủ nghĩa tình cảm trong nghệ thuật

sentimentalism and nostalgia

chủ nghĩa tình cảm và nỗi nhớ

sentimentalism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa tình cảm

sentimentalism theory

lý thuyết về chủ nghĩa tình cảm

sentimentalism expression

biểu hiện của chủ nghĩa tình cảm

sentimentalism influence

tác động của chủ nghĩa tình cảm

Câu ví dụ

sentimentalism often influences our perception of art.

chủ nghĩa sентиментализм thường ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về nghệ thuật.

the novel was criticized for its excessive sentimentalism.

tiểu thuyết bị chỉ trích vì chủ nghĩa sентиментализм quá mức.

she expressed her sentimentalism through poetry.

cô ấy bày tỏ chủ nghĩa sентиментализм của mình qua thơ.

his sentimentalism made him nostalgic for the past.

chủ nghĩa sентиментализм của anh ấy khiến anh ấy hoài niệm về quá khứ.

in literature, sentimentalism can evoke strong emotions.

trong văn học, chủ nghĩa sентиментализм có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

many artists embrace sentimentalism in their work.

nhiều nghệ sĩ đón nhận chủ nghĩa sентиментализм trong công việc của họ.

sentimentalism is often seen as a reaction against realism.

chủ nghĩa sентиментализм thường được xem là phản ứng chống lại chủ nghĩa hiện thực.

her sentimentalism was evident in her choice of gifts.

chủ nghĩa sентиментализм của cô ấy thể hiện rõ trong lựa chọn quà tặng của cô ấy.

critics argue that sentimentalism can undermine serious themes.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa sентиментализм có thể làm suy yếu các chủ đề nghiêm túc.

he approached the topic with a sense of sentimentalism.

anh ấy tiếp cận chủ đề với một cảm giác chủ nghĩa sентиментализм.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay