sentimentalities

[Mỹ]/ˌsɛntɪmɛnˈtælɪtiz/
[Anh]/ˌsɛntəˈmɛnˌtælɪtiz/

Dịch

n.sự nhạy cảm quá mức, nỗi buồn, hoặc nỗi nhớ.

Cụm từ & Cách kết hợp

sentimentalities of love

những yếu tố tình cảm của tình yêu

sentimentalities in art

những yếu tố tình cảm trong nghệ thuật

sentimentalities of nostalgia

những yếu tố tình cảm của nỗi nhớ

sentimentalities of family

những yếu tố tình cảm của gia đình

sentimentalities in music

những yếu tố tình cảm trong âm nhạc

sentimentalities of friendship

những yếu tố tình cảm của tình bạn

sentimentalities of childhood

những yếu tố tình cảm của tuổi thơ

sentimentalities in literature

những yếu tố tình cảm trong văn học

sentimentalities of tradition

những yếu tố tình cảm của truyền thống

sentimentalities of loss

những yếu tố tình cảm của sự mất mát

Câu ví dụ

his sentimentalities often cloud his judgment.

Những yếu tố tình cảm của anh ấy thường làm mờ đi sự phán đoán của anh ấy.

she expressed her sentimentalities through poetry.

Cô ấy bày tỏ những yếu tố tình cảm của mình qua thơ.

we should not be swayed by sentimentalities in this decision.

Chúng ta không nên bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tình cảm trong quyết định này.

the movie was filled with sentimentalities that moved the audience.

Bộ phim tràn ngập những yếu tố tình cảm khiến khán giả xúc động.

he often reminisces about the sentimentalities of his childhood.

Anh ấy thường hồi tưởng về những yếu tố tình cảm của thời thơ ấu.

her sentimentalities made her cherish old photographs.

Những yếu tố tình cảm của cô ấy khiến cô ấy trân trọng những bức ảnh cũ.

they dismissed his sentimentalities as mere nostalgia.

Họ bác bỏ những yếu tố tình cảm của anh ấy chỉ là nỗi nhớ nhung.

in times of crisis, sentimentalities can be a distraction.

Trong thời điểm khủng hoảng, những yếu tố tình cảm có thể gây xao nhãng.

her sentimentalities often lead her to make impulsive decisions.

Những yếu tố tình cảm của cô ấy thường khiến cô ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.

he wrote a letter filled with sentimentalities to his old friend.

Anh ấy viết một lá thư tràn ngập những yếu tố tình cảm cho người bạn cũ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay