sentimentalities of love
những yếu tố tình cảm của tình yêu
sentimentalities in art
những yếu tố tình cảm trong nghệ thuật
sentimentalities of nostalgia
những yếu tố tình cảm của nỗi nhớ
sentimentalities of family
những yếu tố tình cảm của gia đình
sentimentalities in music
những yếu tố tình cảm trong âm nhạc
sentimentalities of friendship
những yếu tố tình cảm của tình bạn
sentimentalities of childhood
những yếu tố tình cảm của tuổi thơ
sentimentalities in literature
những yếu tố tình cảm trong văn học
sentimentalities of tradition
những yếu tố tình cảm của truyền thống
sentimentalities of loss
những yếu tố tình cảm của sự mất mát
his sentimentalities often cloud his judgment.
Những yếu tố tình cảm của anh ấy thường làm mờ đi sự phán đoán của anh ấy.
she expressed her sentimentalities through poetry.
Cô ấy bày tỏ những yếu tố tình cảm của mình qua thơ.
we should not be swayed by sentimentalities in this decision.
Chúng ta không nên bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tình cảm trong quyết định này.
the movie was filled with sentimentalities that moved the audience.
Bộ phim tràn ngập những yếu tố tình cảm khiến khán giả xúc động.
he often reminisces about the sentimentalities of his childhood.
Anh ấy thường hồi tưởng về những yếu tố tình cảm của thời thơ ấu.
her sentimentalities made her cherish old photographs.
Những yếu tố tình cảm của cô ấy khiến cô ấy trân trọng những bức ảnh cũ.
they dismissed his sentimentalities as mere nostalgia.
Họ bác bỏ những yếu tố tình cảm của anh ấy chỉ là nỗi nhớ nhung.
in times of crisis, sentimentalities can be a distraction.
Trong thời điểm khủng hoảng, những yếu tố tình cảm có thể gây xao nhãng.
her sentimentalities often lead her to make impulsive decisions.
Những yếu tố tình cảm của cô ấy thường khiến cô ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.
he wrote a letter filled with sentimentalities to his old friend.
Anh ấy viết một lá thư tràn ngập những yếu tố tình cảm cho người bạn cũ của mình.
sentimentalities of love
những yếu tố tình cảm của tình yêu
sentimentalities in art
những yếu tố tình cảm trong nghệ thuật
sentimentalities of nostalgia
những yếu tố tình cảm của nỗi nhớ
sentimentalities of family
những yếu tố tình cảm của gia đình
sentimentalities in music
những yếu tố tình cảm trong âm nhạc
sentimentalities of friendship
những yếu tố tình cảm của tình bạn
sentimentalities of childhood
những yếu tố tình cảm của tuổi thơ
sentimentalities in literature
những yếu tố tình cảm trong văn học
sentimentalities of tradition
những yếu tố tình cảm của truyền thống
sentimentalities of loss
những yếu tố tình cảm của sự mất mát
his sentimentalities often cloud his judgment.
Những yếu tố tình cảm của anh ấy thường làm mờ đi sự phán đoán của anh ấy.
she expressed her sentimentalities through poetry.
Cô ấy bày tỏ những yếu tố tình cảm của mình qua thơ.
we should not be swayed by sentimentalities in this decision.
Chúng ta không nên bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tình cảm trong quyết định này.
the movie was filled with sentimentalities that moved the audience.
Bộ phim tràn ngập những yếu tố tình cảm khiến khán giả xúc động.
he often reminisces about the sentimentalities of his childhood.
Anh ấy thường hồi tưởng về những yếu tố tình cảm của thời thơ ấu.
her sentimentalities made her cherish old photographs.
Những yếu tố tình cảm của cô ấy khiến cô ấy trân trọng những bức ảnh cũ.
they dismissed his sentimentalities as mere nostalgia.
Họ bác bỏ những yếu tố tình cảm của anh ấy chỉ là nỗi nhớ nhung.
in times of crisis, sentimentalities can be a distraction.
Trong thời điểm khủng hoảng, những yếu tố tình cảm có thể gây xao nhãng.
her sentimentalities often lead her to make impulsive decisions.
Những yếu tố tình cảm của cô ấy thường khiến cô ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.
he wrote a letter filled with sentimentalities to his old friend.
Anh ấy viết một lá thư tràn ngập những yếu tố tình cảm cho người bạn cũ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay