separability

[Mỹ]/ˌsep.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ˌsep.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc có thể tách rời; trạng thái có thể được tách rời

Cụm từ & Cách kết hợp

separability principle

nguyên tắc khả phân tách

separability condition

điều kiện khả phân tách

separability theorem

định lý khả phân tách

separability issue

vấn đề khả phân tách

separability test

phép kiểm tra khả phân tách

separability analysis

phân tích khả phân tách

separability concept

khái niệm khả phân tách

separability criteria

tiêu chí khả phân tách

separability model

mô hình khả phân tách

separability factor

hệ số khả phân tách

Câu ví dụ

the separability of the two concepts is crucial for understanding the theory.

tính khả năng tách biệt của hai khái niệm là rất quan trọng để hiểu được lý thuyết.

in mathematics, the separability of functions can simplify complex problems.

trong toán học, khả năng tách biệt của các hàm có thể giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

the separability of duties is essential in preventing conflicts of interest.

việc tách biệt các nhiệm vụ là điều cần thiết để ngăn ngừa xung đột lợi ích.

understanding the separability of variables is key to solving differential equations.

hiểu được tính khả năng tách biệt của các biến là chìa khóa để giải các phương trình vi phân.

the separability of data allows for more efficient processing.

khả năng tách biệt dữ liệu cho phép xử lý hiệu quả hơn.

the research focused on the separability of the two species in the ecosystem.

nghiên cứu tập trung vào khả năng tách biệt của hai loài trong hệ sinh thái.

in programming, the separability of code modules enhances maintainability.

trong lập trình, khả năng tách biệt các mô-đun mã giúp tăng cường khả năng bảo trì.

the concept of separability is often discussed in the context of machine learning.

khái niệm về khả năng tách biệt thường được thảo luận trong bối cảnh học máy.

legal frameworks often emphasize the separability of contracts to protect parties.

các khuôn khổ pháp lý thường nhấn mạnh tính khả năng tách biệt của hợp đồng để bảo vệ các bên.

the separability of personal and professional life is important for work-life balance.

việc tách biệt giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp là quan trọng cho sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay