inseparability of love
tính không thể tách rời của tình yêu
inseparability in life
tính không thể tách rời trong cuộc sống
inseparability of friends
tính không thể tách rời của bạn bè
inseparability of nature
tính không thể tách rời của thiên nhiên
inseparability of culture
tính không thể tách rời của văn hóa
inseparability of family
tính không thể tách rời của gia đình
inseparability of work
tính không thể tách rời của công việc
inseparability of faith
tính không thể tách rời của đức tin
inseparability of duty
tính không thể tách rời của nghĩa vụ
inseparability of identity
tính không thể tách rời của bản sắc
inseparability is the key to a successful partnership.
sự không thể tách rời là chìa khóa cho một mối quan hệ hợp tác thành công.
the inseparability of their friendship was evident.
sự không thể tách rời của tình bạn của họ là điều rõ ràng.
inseparability often leads to deeper connections.
sự không thể tách rời thường dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
we discussed the inseparability of work and life.
chúng tôi đã thảo luận về sự không thể tách rời giữa công việc và cuộc sống.
the inseparability of culture and identity is crucial.
sự không thể tách rời giữa văn hóa và bản sắc là rất quan trọng.
they demonstrated the inseparability of theory and practice.
họ đã chứng minh sự không thể tách rời giữa lý thuyết và thực hành.
inseparability in a relationship can strengthen bonds.
sự không thể tách rời trong một mối quan hệ có thể củng cố các mối liên kết.
the inseparability of nature and nurture influences behavior.
sự không thể tách rời giữa bẩm sinh và nuôi dưỡng ảnh hưởng đến hành vi.
inseparability plays a vital role in team dynamics.
sự không thể tách rời đóng vai trò quan trọng trong động lực của nhóm.
she emphasized the inseparability of love and trust.
cô ấy nhấn mạnh sự không thể tách rời giữa tình yêu và sự tin tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay