separatrix

[US]/ˌsɛpəˈreɪtrɪks/
[UK]/ˌsɛpəˈreɪtrɪks/

Translation

n. đường biên; người phân tách; biểu tượng cô lập; đường biên
Word Forms
số nhiềuseparatrices

Phrases & Collocations

boundary separatrix

ranh giới phân cách

separatrix curve

đường cong phân cách

separatrix surface

mặt phân cách

separatrix layer

lớp phân cách

separatrix point

điểm phân cách

separatrix dynamics

động lực học phân cách

separatrix stability

ổn định phân cách

separatrix analysis

phân tích phân cách

separatrix transition

chuyển đổi phân cách

separatrix theory

thuyết phân cách

Example Sentences

the separatrix defines the boundary between different dynamical behaviors.

đường phân tách xác định ranh giới giữa các hành vi động lực học khác nhau.

in chaos theory, the separatrix plays a crucial role in understanding transitions.

trong lý thuyết hỗn loạn, đường phân tách đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các quá trình chuyển đổi.

the separatrix can be visualized in phase space as a dividing line.

đường phân tách có thể được hình dung trong không gian pha như một đường phân chia.

identifying the separatrix is essential for predicting system behavior.

việc xác định đường phân tách là điều cần thiết để dự đoán hành vi của hệ thống.

the concept of separatrix is often used in fluid dynamics.

khái niệm về đường phân tách thường được sử dụng trong thủy động lực học.

researchers studied the separatrix in relation to energy levels.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu đường phân tách liên quan đến mức năng lượng.

the separatrix helps to explain the stability of certain orbits.

đường phân tách giúp giải thích sự ổn định của một số quỹ đạo nhất định.

understanding the separatrix can improve control strategies in engineering.

hiểu rõ về đường phân tách có thể cải thiện các chiến lược điều khiển trong kỹ thuật.

the separatrix is often a focus in nonlinear dynamics studies.

đường phân tách thường là trọng tâm trong các nghiên cứu về động lực học phi tuyến.

mathematicians use the separatrix to analyze complex systems.

các nhà toán học sử dụng đường phân tách để phân tích các hệ thống phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now