sepulchres

[Mỹ]/sɪˈpʌl.kərz/
[Anh]/sɪˈpʌl.kərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mồ mả

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient sepulchres

ẩn táng cổ đại

royal sepulchres

ẩn táng hoàng gia

hidden sepulchres

ẩn táng bị giấu kín

sacred sepulchres

ẩn táng thiêng liêng

stone sepulchres

ẩn táng bằng đá

forgotten sepulchres

ẩn táng bị lãng quên

decorated sepulchres

ẩn táng được trang trí

mysterious sepulchres

ẩn táng bí ẩn

Câu ví dụ

the ancient sepulchres reveal secrets of the past.

Những ngôi mộ cổ tiết lộ những bí mật của quá khứ.

visitors often explore the sepulchres during the tour.

Du khách thường xuyên khám phá các ngôi mộ trong suốt chuyến tham quan.

many sepulchres are adorned with intricate carvings.

Nhiều ngôi mộ được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.

historians study sepulchres to understand burial practices.

Các nhà sử học nghiên cứu các ngôi mộ để hiểu rõ hơn về các nghi lễ tang lễ.

the sepulchres of the kings are often grand and elaborate.

Những ngôi mộ của các vị vua thường tráng lệ và công phu.

exploring the sepulchres can be a haunting experience.

Khám phá các ngôi mộ có thể là một trải nghiệm ám ảnh.

some sepulchres date back thousands of years.

Một số ngôi mộ có niên đại hàng ngàn năm.

the sepulchres are often located in remote areas.

Các ngôi mộ thường nằm ở những vùng xa xôi.

archaeologists uncovered sepulchres filled with artifacts.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các ngôi mộ chứa đầy các hiện vật.

legends surround the sepulchres of ancient warriors.

Những truyền thuyết bao quanh các ngôi mộ của các chiến binh cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay