sequesters

[Mỹ]/sɪˈkwɛstəz/
[Anh]/sɪˈkwɛstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cô lập hoặc tách biệt; (luật) tịch thu hoặc chiếm hữu

Cụm từ & Cách kết hợp

sequesters evidence

khóa chứng cứ

sequesters funds

khóa nguồn vốn

sequesters resources

khóa nguồn lực

sequesters jurors

khóa bồi thẩm viên

sequesters assets

khóa tài sản

sequesters data

khóa dữ liệu

sequesters information

khóa thông tin

sequesters witnesses

khóa nhân chứng

sequesters materials

khóa vật liệu

sequesters documents

khóa tài liệu

Câu ví dụ

the body sequesters toxins to protect vital organs.

cơ thể cô lập các độc tố để bảo vệ các cơ quan quan trọng.

the government sequesters funds for environmental projects.

chính phủ cô lập các quỹ cho các dự án môi trường.

she sequesters herself in her room to focus on work.

cô ấy cô lập bản thân trong phòng của mình để tập trung vào công việc.

the law sequesters assets in cases of fraud.

luật pháp cô lập tài sản trong trường hợp gian lận.

the scientist sequesters carbon to combat climate change.

các nhà khoa học cô lập carbon để chống lại biến đổi khí hậu.

the court sequesters the jury to ensure a fair trial.

tòa án cô lập bồi thẩm đoàn để đảm bảo một phiên xét xử công bằng.

he sequesters his emotions during stressful situations.

anh ấy cô lập cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.

the organization sequesters resources for disaster relief.

tổ chức cô lập các nguồn lực cho cứu trợ thảm họa.

she sequesters her savings in a separate account.

cô ấy cô lập tiền tiết kiệm của mình vào một tài khoản riêng.

the artist sequesters inspiration from nature.

nghệ sĩ cô lập nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay