sequestrable assets
tài sản có thể bị phong tỏa
sequestrable property
tài sản có thể bị phong tỏa
sequestrable funds
quỹ có thể bị phong tỏa
sequestrable income
thu nhập có thể bị phong tỏa
sequestrable rights
quyền có thể bị phong tỏa
sequestrable claims
khuấy động có thể bị phong tỏa
sequestrable debts
nợ có thể bị phong tỏa
sequestrable items
vật phẩm có thể bị phong tỏa
sequestrable interests
quyền lợi có thể bị phong tỏa
sequestrable securities
chứng khoán có thể bị phong tỏa
the assets are considered sequestrable in the legal case.
các tài sản được coi là có thể bị kê biên trong vụ án.
sequestrable funds can be frozen during the investigation.
các quỹ có thể bị kê biên có thể bị phong tỏa trong quá trình điều tra.
in bankruptcy, certain properties are deemed sequestrable.
trong quá trình phá sản, một số bất động sản được coi là có thể bị kê biên.
the court ruled that the property was sequestrable.
tòa án đã ra phán quyết rằng bất động sản đó có thể bị kê biên.
sequestrable items must be listed in the legal documents.
các vật phẩm có thể bị kê biên phải được liệt kê trong các tài liệu pháp lý.
he was advised to protect his sequestrable assets.
anh ta được khuyên nên bảo vệ các tài sản có thể bị kê biên của mình.
understanding which assets are sequestrable is crucial.
hiểu được những tài sản nào có thể bị kê biên là rất quan trọng.
sequestrable properties can complicate the divorce proceedings.
các bất động sản có thể bị kê biên có thể gây phức tạp cho thủ tục ly hôn.
the lawyer explained the implications of having sequestrable income.
luật sư giải thích những tác động của việc có thu nhập có thể bị kê biên.
during the trial, the judge identified several sequestrable items.
trong quá trình xét xử, thẩm phán đã xác định được một số vật phẩm có thể bị kê biên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay