sequestrating

[Mỹ]/ˈsiːkwəsˌtreɪtɪŋ/
[Anh]/ˈsiːkwəˌstreɪtɪŋ/

Dịch

v.hành động chiếm đoạt hoặc lấy quyền sở hữu tài sản; chiếm đoạt hoặc lấy quyền sở hữu (tài sản, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

sequestrating assets

khuất phục tài sản

sequestrating funds

khuất phục quỹ

sequestrating property

khuất phục tài sản

sequestrating evidence

khuất phục bằng chứng

sequestrating information

khuất phục thông tin

sequestrating documents

khuất phục tài liệu

sequestrating rights

khuất phục quyền

sequestrating income

khuất phục thu nhập

sequestrating shares

khuất phục cổ phần

sequestrating assets legally

khuất phục tài sản hợp pháp

Câu ví dụ

the government is sequestrating funds for the new project.

chính phủ đang phong tỏa các quỹ cho dự án mới.

sequestrating assets can help in legal disputes.

việc phong tỏa tài sản có thể giúp ích trong các tranh chấp pháp lý.

they are sequestrating the evidence until the trial begins.

họ đang phong tỏa bằng chứng cho đến khi phiên tòa bắt đầu.

sequestrating resources is essential for effective management.

việc phong tỏa nguồn lực là điều cần thiết cho quản lý hiệu quả.

sequestrating certain chemicals can prevent contamination.

việc phong tỏa một số hóa chất nhất định có thể ngăn ngừa ô nhiễm.

the court ordered sequestrating the defendant's property.

tòa án đã ra lệnh phong tỏa tài sản của bị cáo.

sequestrating the data ensures its integrity during the investigation.

việc phong tỏa dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn của nó trong quá trình điều tra.

they discussed sequestrating the budget for future projects.

họ thảo luận về việc phong tỏa ngân sách cho các dự án trong tương lai.

sequestrating information is crucial in protecting trade secrets.

việc phong tỏa thông tin rất quan trọng trong việc bảo vệ bí mật thương mại.

sequestrating the land was necessary for the environmental restoration.

việc phong tỏa đất là cần thiết cho việc phục hồi môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay