sequestrating assets
khuất phục tài sản
sequestrating funds
khuất phục quỹ
sequestrating property
khuất phục tài sản
sequestrating evidence
khuất phục bằng chứng
sequestrating information
khuất phục thông tin
sequestrating documents
khuất phục tài liệu
sequestrating rights
khuất phục quyền
sequestrating income
khuất phục thu nhập
sequestrating shares
khuất phục cổ phần
sequestrating assets legally
khuất phục tài sản hợp pháp
the government is sequestrating funds for the new project.
chính phủ đang phong tỏa các quỹ cho dự án mới.
sequestrating assets can help in legal disputes.
việc phong tỏa tài sản có thể giúp ích trong các tranh chấp pháp lý.
they are sequestrating the evidence until the trial begins.
họ đang phong tỏa bằng chứng cho đến khi phiên tòa bắt đầu.
sequestrating resources is essential for effective management.
việc phong tỏa nguồn lực là điều cần thiết cho quản lý hiệu quả.
sequestrating certain chemicals can prevent contamination.
việc phong tỏa một số hóa chất nhất định có thể ngăn ngừa ô nhiễm.
the court ordered sequestrating the defendant's property.
tòa án đã ra lệnh phong tỏa tài sản của bị cáo.
sequestrating the data ensures its integrity during the investigation.
việc phong tỏa dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn của nó trong quá trình điều tra.
they discussed sequestrating the budget for future projects.
họ thảo luận về việc phong tỏa ngân sách cho các dự án trong tương lai.
sequestrating information is crucial in protecting trade secrets.
việc phong tỏa thông tin rất quan trọng trong việc bảo vệ bí mật thương mại.
sequestrating the land was necessary for the environmental restoration.
việc phong tỏa đất là cần thiết cho việc phục hồi môi trường.
sequestrating assets
khuất phục tài sản
sequestrating funds
khuất phục quỹ
sequestrating property
khuất phục tài sản
sequestrating evidence
khuất phục bằng chứng
sequestrating information
khuất phục thông tin
sequestrating documents
khuất phục tài liệu
sequestrating rights
khuất phục quyền
sequestrating income
khuất phục thu nhập
sequestrating shares
khuất phục cổ phần
sequestrating assets legally
khuất phục tài sản hợp pháp
the government is sequestrating funds for the new project.
chính phủ đang phong tỏa các quỹ cho dự án mới.
sequestrating assets can help in legal disputes.
việc phong tỏa tài sản có thể giúp ích trong các tranh chấp pháp lý.
they are sequestrating the evidence until the trial begins.
họ đang phong tỏa bằng chứng cho đến khi phiên tòa bắt đầu.
sequestrating resources is essential for effective management.
việc phong tỏa nguồn lực là điều cần thiết cho quản lý hiệu quả.
sequestrating certain chemicals can prevent contamination.
việc phong tỏa một số hóa chất nhất định có thể ngăn ngừa ô nhiễm.
the court ordered sequestrating the defendant's property.
tòa án đã ra lệnh phong tỏa tài sản của bị cáo.
sequestrating the data ensures its integrity during the investigation.
việc phong tỏa dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn của nó trong quá trình điều tra.
they discussed sequestrating the budget for future projects.
họ thảo luận về việc phong tỏa ngân sách cho các dự án trong tương lai.
sequestrating information is crucial in protecting trade secrets.
việc phong tỏa thông tin rất quan trọng trong việc bảo vệ bí mật thương mại.
sequestrating the land was necessary for the environmental restoration.
việc phong tỏa đất là cần thiết cho việc phục hồi môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay