budget sequestration
cắt giảm ngân sách
automatic sequestration
cắt giảm tự động
federal sequestration
cắt giảm liên bang
sequestration of assets
khóa tài sản
sequestration of evidence
khóa bằng chứng
he demanded the sequestration of the incriminating correspondence.
anh ta đã yêu cầu cách ly các tài liệu liên quan đến vụ việc.
if such court injunctions are ignored, sequestration of trade union assets will follow.
Nếu những lệnh cấm của tòa án bị phớt lờ, việc kê biên tài sản của công đoàn sẽ tiếp theo.
The sequestration of carbon dioxide helps reduce greenhouse gas emissions.
Việc cách ly carbon dioxide giúp giảm lượng khí thải nhà kính.
The sequestration of funds for future projects is essential for financial planning.
Việc cách ly vốn cho các dự án trong tương lai là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính.
The sequestration of evidence by the police was crucial for solving the case.
Việc cách ly bằng chứng bởi cảnh sát là rất quan trọng để giải quyết vụ án.
Sequestration of assets is a common practice in bankruptcy proceedings.
Việc cách ly tài sản là một biện pháp phổ biến trong các thủ tục phá sản.
The sequestration of witnesses before a trial is necessary to prevent collusion.
Việc cách ly nhân chứng trước phiên tòa là cần thiết để ngăn chặn sự thông đồng.
The sequestration of jurors during a high-profile trial is meant to prevent outside influence.
Việc cách ly bồi thẩm viên trong một phiên tòa nổi tiếng là nhằm ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài.
The sequestration of jurors in a high-profile case can last for weeks.
Việc cách ly bồi thẩm viên trong một vụ án nổi tiếng có thể kéo dài hàng tuần.
The sequestration of witnesses is necessary to ensure their testimony is unbiased.
Việc cách ly nhân chứng là cần thiết để đảm bảo lời khai của họ không bị thiên vị.
Sequestration of key documents is vital in maintaining confidentiality during legal proceedings.
Việc cách ly các tài liệu quan trọng là rất quan trọng để duy trì tính bảo mật trong quá trình tố tụng pháp luật.
The sequestration of contaminated soil is necessary to prevent further environmental damage.
Việc cách ly đất bị ô nhiễm là cần thiết để ngăn chặn thêm thiệt hại về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay