serialise data
ghi tuần tự dữ liệu
serialise a story
ghi tuần tự một câu chuyện
Olive Twist was serialised on television.
Olive Twist đã được phát sóng trên truyền hình.
serialise data
ghi tuần tự dữ liệu
serialise a story
ghi tuần tự một câu chuyện
Olive Twist was serialised on television.
Olive Twist đã được phát sóng trên truyền hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay