seriph

[Mỹ]/ˈsɛrɪf/
[Anh]/ˈsɛrɪf/

Dịch

n. một đường ngắn hoặc nét thường được gắn vào cuối một nét lớn hơn trong một chữ cái hoặc biểu tượng trong một kiểu chữ cụ thể
Word Forms
số nhiềuseriphs

Cụm từ & Cách kết hợp

seriph font

kiểu chữ serif

seriph style

phong cách serif

seriph typeface

loại chữ serif

seriph design

thiết kế chữ serif

seriph lettering

chữ viết kiểu serif

seriph characters

ký tự serif

seriph print

in chữ serif

seriph text

văn bản serif

seriph logo

logo chữ serif

seriph branding

xây dựng thương hiệu chữ serif

Câu ví dụ

seriph fonts are often used in print media.

kiểu phông seriph thường được sử dụng trong các phương tiện in ấn.

the seriph style adds elegance to the design.

phong cách seriph thêm sự thanh lịch vào thiết kế.

many designers prefer seriph fonts for headings.

nhiều nhà thiết kế thích sử dụng phông seriph cho các tiêu đề.

seriph typefaces can enhance readability.

các kiểu chữ seriph có thể tăng cường khả năng đọc.

choosing the right seriph font is crucial for branding.

việc lựa chọn phông seriph phù hợp rất quan trọng cho việc xây dựng thương hiệu.

seriph letters are often seen in classic literature.

các chữ seriph thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển.

using a seriph font can convey tradition.

việc sử dụng phông seriph có thể truyền tải sự truyền thống.

seriph designs are popular in formal invitations.

thiết kế seriph phổ biến trong các thiệp mời trang trọng.

many websites use seriph fonts for a classic look.

nhiều trang web sử dụng phông seriph để có vẻ ngoài cổ điển.

the seriph font choice reflects the brand's personality.

sự lựa chọn phông seriph phản ánh tính cách của thương hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay