seroconversions

[Mỹ]/ˌsɛrokən'vɝʒən/
[Anh]/ˌsɪrokənˈvɚʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự chuyển đổi huyết thanh sự phát hiện kháng thể hoặc tác nhân gây bệnh mới trong máu, cho thấy rằng cơ thể đã bị nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay