seronegative

[Mỹ]/ˌsɪərəʊˈnɛɡətɪv/
[Anh]/ˌsiːrəˈnɛɡətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có phản ứng tiêu cực trong xét nghiệm huyết thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

seronegative arthritis

viêm khớp âm tính

seronegative disease

bệnh âm tính

seronegative status

trạng thái âm tính

seronegative test

xét nghiệm âm tính

seronegative patient

bệnh nhân âm tính

seronegative condition

tình trạng âm tính

seronegative response

phản ứng âm tính

seronegative profile

hồ sơ âm tính

seronegative variant

biến thể âm tính

seronegative factor

yếu tố âm tính

Câu ví dụ

the patient is seronegative for hiv.

bệnh nhân có kết quả âm tính với HIV.

seronegative rheumatoid arthritis can be difficult to diagnose.

viêm khớp dạng thấp âm tính với kháng thể có thể khó chẩn đoán.

she tested seronegative for all known infections.

kết quả xét nghiệm của cô ấy âm tính với tất cả các bệnh nhiễm trùng đã biết.

being seronegative does not guarantee immunity.

việc âm tính không đảm bảo khả năng miễn dịch.

they found a seronegative response in the blood samples.

họ phát hiện ra phản ứng âm tính trong các mẫu máu.

his seronegative status surprised the doctors.

trạng thái âm tính của anh ấy khiến các bác sĩ ngạc nhiên.

many seronegative patients still show symptoms.

nhiều bệnh nhân âm tính vẫn còn triệu chứng.

she remains seronegative after the treatment.

cô ấy vẫn âm tính sau khi điều trị.

research is ongoing for seronegative cases.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành cho các trường hợp âm tính.

seronegative individuals may need further testing.

những người âm tính có thể cần thêm các xét nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay