seronegativity

[Mỹ]/[ˌsɪərˌɒnɪˈɡætɪvɪti]/
[Anh]/[ˌsɪərˌɑːnɪˈɡætɪvɪti]/

Dịch

n. Tình trạng không phản ứng với một xét nghiệm kháng thể cụ thể; trạng thái âm tính huyết thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

seronegativity testing

kiểm tra kháng thể âm tính

demonstrating seronegativity

chứng minh kháng thể âm tính

seronegativity results

kết quả kháng thể âm tính

investigating seronegativity

nghiên cứu kháng thể âm tính

seronegativity prevalence

tỷ lệ kháng thể âm tính

assessing seronegativity

đánh giá kháng thể âm tính

seronegativity status

trạng thái kháng thể âm tính

with seronegativity

với kháng thể âm tính

seronegativity risk

rủi ro kháng thể âm tính

due to seronegativity

do kháng thể âm tính

Câu ví dụ

the patient exhibited seronegativity for hiv, despite a high-risk exposure.

Bệnh nhân thể hiện seronegativity với HIV, dù có tiếp xúc rủi ro cao.

seronegativity in lyme disease can complicate diagnosis and treatment.

Seronegativity trong bệnh Lyme có thể làm phức tạp chẩn đoán và điều trị.

testing for seronegativity to measles was performed to assess immunity.

Thử nghiệm kiểm tra seronegativity với bệnh sởi được thực hiện để đánh giá miễn dịch.

despite vaccination, some individuals may show seronegativity.

Dù đã tiêm chủng, một số cá nhân có thể cho thấy seronegativity.

further investigation is needed to explain the seronegativity results.

Cần điều tra thêm để giải thích kết quả seronegativity.

the laboratory confirmed the patient's seronegativity for hepatitis b.

Phòng thí nghiệm đã xác nhận seronegativity của bệnh nhân đối với viêm gan B.

seronegativity doesn't always rule out past exposure to the virus.

Seronegativity không luôn loại trừ việc tiếp xúc với virus trong quá khứ.

we routinely check for seronegativity in patients with suspected infections.

Chúng tôi thường xuyên kiểm tra seronegativity ở bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng.

the study investigated the prevalence of seronegativity within the population.

Nghiên cứu đã điều tra sự phổ biến của seronegativity trong dân số.

false seronegativity can occur due to various factors, including early infection.

Seronegativity sai lệch có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm nhiễm trùng sớm.

understanding seronegativity is crucial for accurate disease management.

Hiểu biết về seronegativity là rất quan trọng cho quản lý bệnh chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay