| số nhiều | serranids |
serranid fish
cá mú
serranid species
loài cá mú
serranid family
gia đình cá mú
serranid habitat
môi trường sống của cá mú
serranid diversity
đa dạng của cá mú
serranid behavior
hành vi của cá mú
serranid distribution
phân bố của cá mú
serranid characteristics
đặc điểm của cá mú
serranid conservation
bảo tồn cá mú
serranid fishing
đánh bắt cá mú
the serranid fish are known for their vibrant colors.
Các loài cá serranid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many divers enjoy observing serranid species in coral reefs.
Nhiều thợ lặn thích quan sát các loài cá serranid trong các rạn san hô.
serranids are popular choices in marine aquariums.
Các loài cá serranid là lựa chọn phổ biến trong các bể cá cảnh biển.
some serranid species have unique hunting behaviors.
Một số loài cá serranid có những hành vi săn mồi độc đáo.
the serranid family includes grouper and bass.
Phân họ serranid bao gồm cá mú và cá bớp.
research on serranid genetics is ongoing.
Nghiên cứu về di truyền của cá serranid đang được tiến hành.
conservation efforts are important for serranid habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của cá serranid.
some serranids can change color based on their environment.
Một số loài cá serranid có thể thay đổi màu sắc dựa trên môi trường xung quanh của chúng.
understanding serranid behavior helps in their conservation.
Hiểu rõ về hành vi của cá serranid giúp bảo tồn chúng.
fishing regulations often protect serranid populations.
Các quy định đánh bắt cá thường bảo vệ quần thể cá serranid.
serranid fish
cá mú
serranid species
loài cá mú
serranid family
gia đình cá mú
serranid habitat
môi trường sống của cá mú
serranid diversity
đa dạng của cá mú
serranid behavior
hành vi của cá mú
serranid distribution
phân bố của cá mú
serranid characteristics
đặc điểm của cá mú
serranid conservation
bảo tồn cá mú
serranid fishing
đánh bắt cá mú
the serranid fish are known for their vibrant colors.
Các loài cá serranid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many divers enjoy observing serranid species in coral reefs.
Nhiều thợ lặn thích quan sát các loài cá serranid trong các rạn san hô.
serranids are popular choices in marine aquariums.
Các loài cá serranid là lựa chọn phổ biến trong các bể cá cảnh biển.
some serranid species have unique hunting behaviors.
Một số loài cá serranid có những hành vi săn mồi độc đáo.
the serranid family includes grouper and bass.
Phân họ serranid bao gồm cá mú và cá bớp.
research on serranid genetics is ongoing.
Nghiên cứu về di truyền của cá serranid đang được tiến hành.
conservation efforts are important for serranid habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của cá serranid.
some serranids can change color based on their environment.
Một số loài cá serranid có thể thay đổi màu sắc dựa trên môi trường xung quanh của chúng.
understanding serranid behavior helps in their conservation.
Hiểu rõ về hành vi của cá serranid giúp bảo tồn chúng.
fishing regulations often protect serranid populations.
Các quy định đánh bắt cá thường bảo vệ quần thể cá serranid.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay