serranid

[Mỹ]/ˈsɛrənɪd/
[Anh]/ˈsɛrənɪd/

Dịch

n. một loại cá thuộc họ Serranidae, thường được biết đến với tên gọi là cá mú và cá vược biển
Word Forms
số nhiềuserranids

Cụm từ & Cách kết hợp

serranid fish

cá mú

serranid species

loài cá mú

serranid family

gia đình cá mú

serranid habitat

môi trường sống của cá mú

serranid diversity

đa dạng của cá mú

serranid behavior

hành vi của cá mú

serranid distribution

phân bố của cá mú

serranid characteristics

đặc điểm của cá mú

serranid conservation

bảo tồn cá mú

serranid fishing

đánh bắt cá mú

Câu ví dụ

the serranid fish are known for their vibrant colors.

Các loài cá serranid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many divers enjoy observing serranid species in coral reefs.

Nhiều thợ lặn thích quan sát các loài cá serranid trong các rạn san hô.

serranids are popular choices in marine aquariums.

Các loài cá serranid là lựa chọn phổ biến trong các bể cá cảnh biển.

some serranid species have unique hunting behaviors.

Một số loài cá serranid có những hành vi săn mồi độc đáo.

the serranid family includes grouper and bass.

Phân họ serranid bao gồm cá mú và cá bớp.

research on serranid genetics is ongoing.

Nghiên cứu về di truyền của cá serranid đang được tiến hành.

conservation efforts are important for serranid habitats.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của cá serranid.

some serranids can change color based on their environment.

Một số loài cá serranid có thể thay đổi màu sắc dựa trên môi trường xung quanh của chúng.

understanding serranid behavior helps in their conservation.

Hiểu rõ về hành vi của cá serranid giúp bảo tồn chúng.

fishing regulations often protect serranid populations.

Các quy định đánh bắt cá thường bảo vệ quần thể cá serranid.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay