serviceablenesses assessment
đánh giá khả năng phục vụ
serviceablenesses evaluation
đánh giá mức độ phục vụ
serviceablenesses measurement
đo lường khả năng phục vụ
serviceablenesses criteria
tiêu chí đánh giá khả năng phục vụ
serviceablenesses analysis
phân tích khả năng phục vụ
serviceablenesses standards
tiêu chuẩn về khả năng phục vụ
serviceablenesses features
tính năng phục vụ
serviceablenesses metrics
thước đo khả năng phục vụ
serviceablenesses factors
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục vụ
serviceablenesses improvements
cải thiện khả năng phục vụ
his serviceablenesses were appreciated by all the team members.
Những khả năng phục vụ của anh ấy đã được tất cả các thành viên trong nhóm đánh giá cao.
the serviceablenesses of the tools made the project easier.
Khả năng phục vụ của các công cụ đã giúp cho dự án dễ dàng hơn.
we evaluated the serviceablenesses before making a purchase.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng phục vụ trước khi mua hàng.
her serviceablenesses in customer support were remarkable.
Khả năng phục vụ của cô ấy trong hỗ trợ khách hàng rất đáng chú ý.
the serviceablenesses of the software were highlighted in the review.
Khả năng phục vụ của phần mềm đã được làm nổi bật trong đánh giá.
understanding the serviceablenesses of different materials is crucial.
Hiểu được khả năng phục vụ của các vật liệu khác nhau là rất quan trọng.
they discussed the serviceablenesses of the new system at the meeting.
Họ đã thảo luận về khả năng phục vụ của hệ thống mới tại cuộc họp.
the serviceablenesses of various options were compared during the analysis.
Khả năng phục vụ của các lựa chọn khác nhau đã được so sánh trong quá trình phân tích.
her serviceablenesses in the role made her an invaluable team member.
Khả năng phục vụ của cô ấy trong vai trò đã khiến cô ấy trở thành một thành viên không thể thiếu trong nhóm.
the serviceablenesses of these features will enhance user experience.
Khả năng phục vụ của những tính năng này sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng.
serviceablenesses assessment
đánh giá khả năng phục vụ
serviceablenesses evaluation
đánh giá mức độ phục vụ
serviceablenesses measurement
đo lường khả năng phục vụ
serviceablenesses criteria
tiêu chí đánh giá khả năng phục vụ
serviceablenesses analysis
phân tích khả năng phục vụ
serviceablenesses standards
tiêu chuẩn về khả năng phục vụ
serviceablenesses features
tính năng phục vụ
serviceablenesses metrics
thước đo khả năng phục vụ
serviceablenesses factors
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục vụ
serviceablenesses improvements
cải thiện khả năng phục vụ
his serviceablenesses were appreciated by all the team members.
Những khả năng phục vụ của anh ấy đã được tất cả các thành viên trong nhóm đánh giá cao.
the serviceablenesses of the tools made the project easier.
Khả năng phục vụ của các công cụ đã giúp cho dự án dễ dàng hơn.
we evaluated the serviceablenesses before making a purchase.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng phục vụ trước khi mua hàng.
her serviceablenesses in customer support were remarkable.
Khả năng phục vụ của cô ấy trong hỗ trợ khách hàng rất đáng chú ý.
the serviceablenesses of the software were highlighted in the review.
Khả năng phục vụ của phần mềm đã được làm nổi bật trong đánh giá.
understanding the serviceablenesses of different materials is crucial.
Hiểu được khả năng phục vụ của các vật liệu khác nhau là rất quan trọng.
they discussed the serviceablenesses of the new system at the meeting.
Họ đã thảo luận về khả năng phục vụ của hệ thống mới tại cuộc họp.
the serviceablenesses of various options were compared during the analysis.
Khả năng phục vụ của các lựa chọn khác nhau đã được so sánh trong quá trình phân tích.
her serviceablenesses in the role made her an invaluable team member.
Khả năng phục vụ của cô ấy trong vai trò đã khiến cô ấy trở thành một thành viên không thể thiếu trong nhóm.
the serviceablenesses of these features will enhance user experience.
Khả năng phục vụ của những tính năng này sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay