servicemen

[US]/[ˈsɜːvɪs.mən]/
[UK]/[ˈsɜːrvɪs.mən]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người phục vụ trong lực lượng vũ trang; Những người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty cụ thể.

Phrases & Collocations

honoring servicemen

tôn vinh các quân nhân

supporting servicemen

hỗ trợ các quân nhân

active servicemen

các quân nhân hiện tại

retired servicemen

các quân nhân đã nghỉ hưu

protecting servicemen

bảo vệ các quân nhân

serving servicemen

các quân nhân đang phục vụ

remembering servicemen

nhớ về các quân nhân

valued servicemen

các quân nhân được đánh giá cao

brave servicemen

các quân nhân dũng cảm

dedicated servicemen

các quân nhân tận tâm

Example Sentences

the country deeply appreciates the sacrifices of its servicemen.

Đất nước trân trọng sâu sắc những hy sinh của các quân nhân.

many servicemen returned home after completing their tours of duty.

Nhiều quân nhân đã trở về nhà sau khi hoàn thành nhiệm vụ của họ.

the organization provides support services for retired servicemen.

Tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các quân nhân đã nghỉ hưu.

we honor the bravery and dedication of all our servicemen.

Chúng tôi tôn vinh sự dũng cảm và tận tâm của tất cả các quân nhân của chúng ta.

the memorial commemorates the fallen servicemen of past wars.

Tượng đài tưởng niệm những quân nhân đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh trước đây.

families of servicemen often face unique challenges and hardships.

Gia đình các quân nhân thường phải đối mặt với những thách thức và khó khăn độc đáo.

the government is committed to supporting active and former servicemen.

Chính phủ cam kết hỗ trợ các quân nhân hiện tại và trước đây.

young men and women often choose careers as servicemen to serve their nation.

Những người trẻ tuổi thường chọn sự nghiệp làm quân nhân để phục vụ đất nước.

the training program prepares servicemen for various combat situations.

Chương trình đào tạo chuẩn bị cho các quân nhân đối phó với các tình huống chiến đấu khác nhau.

the public expresses gratitude to servicemen on veterans day.

Công chúng bày tỏ lòng biết ơn đối với các quân nhân vào ngày dành cho người cựu chiến binh.

the unit deployed overseas, sending many servicemen far from home.

Đơn vị triển khai ra nước ngoài, gửi nhiều quân nhân xa nhà.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now