seths

[Mỹ]/sɛθs/
[Anh]/sɛθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cũng giống như "Set"; một tên gọi nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

seths friend

bạn của Seth

seths house

nhà của Seth

seths car

xe hơi của Seth

seths job

công việc của Seth

seths idea

ý tưởng của Seth

seths book

sách của Seth

seths game

trò chơi của Seth

seths team

đội của Seth

seths phone

điện thoại của Seth

seths plan

kế hoạch của Seth

Câu ví dụ

seths are often used in modern technology.

các seth thường được sử dụng trong công nghệ hiện đại.

many people collect seths as a hobby.

nhiều người sưu tầm seth như một sở thích.

seths can be found in various colors and designs.

seth có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

it's important to maintain seths properly.

rất quan trọng là phải bảo trì seth đúng cách.

seths are often associated with good luck.

seth thường gắn liền với may mắn.

she gave me a seths as a gift.

cô ấy đã tặng tôi một seth.

seths can be used for decoration purposes.

seth có thể được sử dụng cho mục đích trang trí.

people often trade seths at markets.

mọi người thường trao đổi seth tại các khu chợ.

learning about seths can be quite interesting.

học về seth có thể khá thú vị.

seths are popular among collectors worldwide.

seth phổ biến trong số những người sưu tập trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay