setpiece

[Mỹ]/ˈsetpiːs/
[Anh]/ˈsetpiːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được lên kế hoạch hoặc sắp xếp cẩn thận
n. một hoạt động được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước; một pha tấn công có tổ chức trong thể thao
Các dạng của từ
số nhiềusetpieces

Cụm từ & Cách kết hợp

setpiece goal

phút bóng phạt

setpiece play

đường bóng phạt

setpiece specialist

chuyên gia bóng phạt

setpiece kick

đá phạt

setpiece routine

đường bóng phạt định型

setpiece delivery

đá phạt thực hiện

corner setpiece

đá phạt góc

free kick setpiece

đá phạt tự do

setpiece opportunity

cơ hội bóng phạt

setpiece situation

đường bóng phạt tình huống

Câu ví dụ

the team practiced their setpiece moves before the match.

Đội đã tập luyện các tình huống cố định trước trận đấu.

our defender is a setpiece specialist who scores many headers.

Trung vệ của chúng tôi là chuyên gia về tình huống cố định và ghi được nhiều bàn thắng bằng đầu.

the coach designed a clever setpiece play for corner kicks.

HLV đã thiết kế một tình huống cố định thông minh cho các tình huống phạt góc.

the winning goal came from a setpiece in the final minute.

Bàn thắng quyết định đến từ một tình huống cố định trong phút cuối cùng.

we need to improve our setpiece delivery from free kicks.

Chúng ta cần cải thiện khả năng thực hiện các tình huống cố định từ các tình huống phạt đền.

the theater production featured an impressive setpiece in act two.

Bản diễn kịch có một cảnh cố định ấn tượng trong cảnh hai.

many goals in the tournament were scored from setpieces.

Rất nhiều bàn thắng trong giải đấu đến từ các tình huống cố định.

the setpiece routine worked perfectly and we won the game.

Tình huống cố định được thực hiện hoàn hảo và chúng tôi đã giành chiến thắng.

he's known for his powerful setpiece kicks.

Anh ấy nổi tiếng với những cú sút mạnh mẽ trong các tình huống cố định.

the film's climactic battle was a spectacular setpiece scene.

Trận chiến cao trào của bộ phim là một cảnh cố định ngoạn mục.

the interior designer created a stunning setpiece for the living room.

Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra một điểm nhấn ấn tượng cho phòng khách.

both teams struggled to create open-play chances, so setpieces became crucial.

Cả hai đội đều gặp khó khăn trong việc tạo ra cơ hội tấn công mở, do đó các tình huống cố định trở nên quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay