severn

[Mỹ]/'sevən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con sông chảy qua tây nam nước Anh, sông Severn.
Các dạng của từ
số nhiềuseverns

Cụm từ & Cách kết hợp

River Severn

Sông Severn

Severn Bridge

Cầu Severn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay