sevre

[Mỹ]/sɛvrə/
[Anh]/sɛvrə/

Dịch

n. một loại gốm sứ tinh xảo của Pháp hoặc một thành phố ở Pháp (Sevres)
Các dạng của từ
số nhiềusevres

Câu ví dụ

the restaurant serves delicious local cuisine.

Quán ăn phục vụ món ăn địa phương ngon miệng.

this tool serves a useful purpose in our project.

Công cụ này có mục đích hữu ích trong dự án của chúng ta.

she has served the community for many years.

Cô ấy đã phục vụ cộng đồng trong nhiều năm.

the witness served as key evidence in the trial.

Người làm chứng đóng vai trò là bằng chứng chính trong phiên tòa.

he will serve his sentence in a federal prison.

Anh ấy sẽ thi hành án trong một nhà tù liên bang.

please serve the guests with refreshments.

Xin hãy phục vụ khách với đồ uống nhẹ.

the document served as proof of ownership.

Tài liệu này đóng vai trò là bằng chứng về quyền sở hữu.

they serve customers from morning until evening.

Họ phục vụ khách hàng từ sáng đến tối.

the committee serves to organize community events.

Hội đồng này có nhiệm vụ tổ chức các sự kiện cộng đồng.

fresh coffee is served every morning.

Cà phê mới được phục vụ mỗi sáng.

the internship will serve as career preparation.

Kỳ thực tập sẽ đóng vai trò là chuẩn bị cho sự nghiệp.

he served in the army for five years.

Anh ấy đã phục vụ trong quân đội trong năm năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay