sforzando

[Mỹ]/sfɔːˈtsændəʊ/
[Anh]/sfɔrˈtsɑndoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nốt được chơi với sự nhấn mạnh mạnh mẽ
adj. được chơi với sự nhấn mạnh
adv. với sự nhấn mạnh
Word Forms
số nhiềusforzandoes

Cụm từ & Cách kết hợp

sforzando note

mức tăng cường

sforzando attack

tấn công tăng cường

sforzando passage

đoạn nhạc tăng cường

sforzando accent

nhấn mạnh tăng cường

sforzando chord

hợp âm tăng cường

sforzando dynamics

dυναμική tăng cường

sforzando phrase

đoạn nhạc tăng cường

sforzando effect

hiệu ứng tăng cường

sforzando style

phong cách tăng cường

sforzando technique

kỹ thuật tăng cường

Câu ví dụ

the musician played the note with a sforzando to emphasize its importance.

Nhà soạn nhạc đã chơi nốt nhạc với một hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) để làm nổi bật tầm quan trọng của nó.

in the symphony, the conductor called for a sforzando at the climax of the piece.

Trong bản giao hưởng, nhạc trưởng đã yêu cầu sử dụng hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) ở điểm cao trào của tác phẩm.

she added a sforzando to the final chord for dramatic effect.

Cô ấy đã thêm một hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) vào nốt cuối cùng để tạo hiệu ứng kịch tính.

the composer marked the sforzando in the sheet music for clarity.

Nhà soạn nhạc đã đánh dấu hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) trong bản nhạc để rõ ràng.

during the performance, the sforzando caught the audience's attention immediately.

Trong suốt buổi biểu diễn, hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) đã thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức.

he emphasized the melody with a sforzando, making it stand out.

Anh ấy nhấn mạnh giai điệu bằng một hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando), khiến nó trở nên nổi bật.

the sforzando created a powerful moment in the music.

Hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) đã tạo ra một khoảnh khắc mạnh mẽ trong âm nhạc.

learning to play a sforzando takes practice and control.

Việc học cách chơi một hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) đòi hỏi sự luyện tập và kiểm soát.

she was instructed to play the passage with a sforzando for dramatic impact.

Cô ấy được hướng dẫn chơi đoạn nhạc với một hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.

the orchestra executed the sforzando perfectly, leaving the audience in awe.

Dàn nhạc đã thực hiện hiệu ứng nhấn mạnh (sforzando) một cách hoàn hảo, khiến khán giả kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay