sha

[Mỹ]/ˈsaɪdɪrəl aʊər ˈeɪŋɡl/
[Anh]/ˈsaɪdɪrəl aʊər ˈeɪŋɡl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. góc giờ sao thiên văn\nabbr. góc giờ sao
Word Forms
số nhiềushas

Cụm từ & Cách kết hợp

sha down

sha xuống

sha out

sha ra ngoài

sha it

sha nó

sha up

sha lên

sha man

sha người đàn ông

sha game

sha trò chơi

sha style

sha phong cách

sha party

sha bữa tiệc

sha place

sha địa điểm

sha scene

sha cảnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay