| số nhiều | shas |
sha down
sha xuống
sha out
sha ra ngoài
sha it
sha nó
sha up
sha lên
sha man
sha người đàn ông
sha game
sha trò chơi
sha style
sha phong cách
sha party
sha bữa tiệc
sha place
sha địa điểm
sha scene
sha cảnh
sha down
sha xuống
sha out
sha ra ngoài
sha it
sha nó
sha up
sha lên
sha man
sha người đàn ông
sha game
sha trò chơi
sha style
sha phong cách
sha party
sha bữa tiệc
sha place
sha địa điểm
sha scene
sha cảnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay