shadeable

[Mỹ]//ˈʃeɪdəbl//
[Anh]//ˈʃeɪdəbl//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

shadeable fabric

shadeable materials

shadeable surfaces

shadeable structures

shadeable roof

shadeable awnings

shadeable coverings

shadeable glass

shadeable areas

shadeable membranes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay