shadowable

[Mỹ]/ˈʃædəʊəbəl/
[Anh]/ˈʃædoʊəbəl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

easily shadowable

not shadowable

shadowable target

was shadowable

being shadowable

shadowable suspect

highly shadowable

shadowable pattern

constantly shadowable

always shadowable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay