shadowgram

[Mỹ]/[ˈʃæd.əʊ.ɡræm]/
[Anh]/[ˈʃæd.oʊ.ɡræm]/

Dịch

n. Một bức ảnh được chụp với nguồn sáng ở phía sau đối tượng, tạo ra hiệu ứng bóng đổ; một bức ảnh được chụp với ánh sáng nền mạnh, làm nổi bật đường nét silhôut của đối tượng; một bức ảnh được thiết kế theo phong cách, thường được chia sẻ trên mạng xã hội, có hiệu ứng bóng đổ hoặc bóng tối.

Cụm từ & Cách kết hợp

shadowgram post

đăng bài shadowgram

send shadowgram

gửi shadowgram

shadowgram filter

lọc shadowgram

new shadowgram

shadowgram mới

shadowgram effect

hiệu ứng shadowgram

like shadowgram

thích shadowgram

shadowgram story

truyện shadowgram

shadowgram feed

lượt xem shadowgram

view shadowgram

xem shadowgram

shadowgram profile

trang hồ sơ shadowgram

Câu ví dụ

she posted a shadowgram of her coffee cup this morning.

Cô ấy đã đăng một bức ảnh bóng đổ của cốc cà phê vào sáng nay.

the artist used shadowgram techniques to create a dramatic effect.

Nhà thiết kế đã sử dụng kỹ thuật bóng đổ để tạo hiệu ứng kịch tính.

i love seeing creative shadowgram photos on instagram.

Tôi rất thích xem những bức ảnh bóng đổ sáng tạo trên Instagram.

he experimented with different light sources for his shadowgram.

Anh ấy đã thử nghiệm với các nguồn sáng khác nhau cho bức ảnh bóng đổ của mình.

the shadowgram captured the silhouette of the trees beautifully.

Bức ảnh bóng đổ đã bắt được bóng dáng của những cây cối một cách tuyệt đẹp.

she edited the shadowgram to enhance the contrast.

Cô ấy đã chỉnh sửa bức ảnh bóng đổ để làm nổi bật độ tương phản.

the shadowgram aesthetic is very popular right now.

Phong cách bóng đổ đang rất phổ biến hiện nay.

he shared a series of shadowgram photos on his blog.

Anh ấy đã chia sẻ một loạt ảnh bóng đổ trên blog của mình.

the shadowgram showcased the intricate details of the sculpture.

Bức ảnh bóng đổ đã thể hiện rõ các chi tiết tinh xảo của bức điêu khắc.

they created a stunning shadowgram using a flashlight.

Họ đã tạo ra một bức ảnh bóng đổ ấn tượng bằng cách sử dụng đèn pin.

the challenge was to create a unique shadowgram composition.

Thách thức là tạo ra một bố cục bóng đổ độc đáo.

she used her phone to take a shadowgram of the sunset.

Cô ấy đã dùng điện thoại để chụp một bức ảnh bóng đổ của hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay