shaitans

[Mỹ]/ʃaɪˈtæn/
[Anh]/ʃaɪˈtæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quỷ; Satan (được sử dụng trong bối cảnh Hồi giáo)

Cụm từ & Cách kết hợp

shaitan's whisper

Lời thì thầm của shaitan

shaitan's influence

Ảnh hưởng của shaitan

shaitan's trick

Mánh khóe của shaitan

shaitan's laughter

Nụ cười của shaitan

shaitan's shadow

Bóng tối của shaitan

shaitan's game

Trò chơi của shaitan

shaitan's gaze

Ánh nhìn của shaitan

shaitan's fire

Ngọn lửa của shaitan

shaitan's path

Con đường của shaitan

shaitan's curse

Lời nguyền của shaitan

Câu ví dụ

shaitan is often depicted as a trickster.

shaitan thường được mô tả là một kẻ lừa đảo.

many cultures warn against the influence of shaitan.

nhiều nền văn hóa cảnh báo về ảnh hưởng của shaitan.

people believe that shaitan can lead one astray.

mọi người tin rằng shaitan có thể khiến người khác lạc lối.

in literature, shaitan represents evil forces.

trong văn học, shaitan đại diện cho những thế lực tà ác.

shaitan is often associated with temptation.

shaitan thường gắn liền với sự cám dỗ.

many prayers seek protection from shaitan.

nhiều lời cầu nguyện tìm kiếm sự bảo vệ khỏi shaitan.

shaitan's presence can be felt in moments of despair.

sự hiện diện của shaitan có thể được cảm nhận trong những khoảnh khắc tuyệt vọng.

some stories illustrate the battle against shaitan.

một số câu chuyện minh họa cuộc chiến chống lại shaitan.

shaitan is a common figure in many religious texts.

shaitan là một hình ảnh phổ biến trong nhiều văn bản tôn giáo.

understanding the nature of shaitan is important in theology.

hiểu bản chất của shaitan là quan trọng trong thần học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay