shaiva

[Mỹ]/ˈʃaɪvə/
[Anh]/ˈʃaɪvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

a shaiva

the shaivas

shaiva worship

shaiva tradition

shaiva sect

devout shaiva

shaiva beliefs

shaiva practices

true shaiva

shaiva philosophy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay