shakeouts

[US]/ˈʃeɪkaʊt/
[UK]/ˈʃeɪkaʊt/
Frequency: Very High

Translation

n.suy thoái kinh tế nhẹ hoặc sự chao đảo của thị trường chứng khoán

Phrases & Collocations

shakeout period

giai đoạn sàng lọc

shakeout phase

giai đoạn sàng lọc

shakeout event

sự kiện sàng lọc

shakeout process

quy trình sàng lọc

shakeout strategy

chiến lược sàng lọc

shakeout analysis

phân tích sàng lọc

shakeout risk

rủi ro sàng lọc

shakeout market

thị trường sàng lọc

shakeout trend

xu hướng sàng lọc

shakeout model

mô hình sàng lọc

Example Sentences

the company is planning a shakeout to improve efficiency.

công ty đang lên kế hoạch tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.

investors are worried about the market shakeout.

các nhà đầu tư lo lắng về sự tái cấu trúc thị trường.

a shakeout in the industry is expected this year.

ngành công nghiệp dự kiến sẽ có sự tái cấu trúc trong năm nay.

many startups face a shakeout during economic downturns.

nhiều công ty khởi nghiệp phải đối mặt với sự tái cấu trúc trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

the shakeout will determine which companies survive.

sự tái cấu trúc sẽ quyết định những công ty nào còn tồn tại.

analysts predict a shakeout in the tech sector.

các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự tái cấu trúc trong lĩnh vực công nghệ.

after the shakeout, only the strongest players will remain.

sau sự tái cấu trúc, chỉ những người chơi mạnh nhất sẽ còn lại.

the recent shakeout has reshaped the competitive landscape.

sự tái cấu trúc gần đây đã định hình lại bối cảnh cạnh tranh.

companies must adapt quickly to survive the shakeout.

các công ty phải thích ứng nhanh chóng để vượt qua sự tái cấu trúc.

a shakeout often leads to consolidation in the market.

sự tái cấu trúc thường dẫn đến sự hợp nhất trên thị trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now