shakerss

[Mỹ]/ˈʃeɪkəz/
[Anh]/ˈʃeɪkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhân vật có ảnh hưởng; thành viên của giáo phái Shaker

Cụm từ & Cách kết hợp

salt shakers

bình đựng muối

pepper shakers

bình đựng tiêu

shakers and movers

những người có ảnh hưởng

shakers club

câu lạc bộ những người có ảnh hưởng

party shakers

những người khuấy động bữa tiệc

drink shakers

bình lắc đồ uống

shakers game

trò chơi lắc

shakers event

sự kiện lắc

shakers group

nhóm những người có ảnh hưởng

shakers network

mạng lưới những người có ảnh hưởng

Câu ví dụ

salt and pepper shakers are essential for any dining table.

Bộ đồ muối và tiêu là cần thiết cho bất kỳ bàn ăn nào.

she brought her favorite salad dressing in a small shaker.

Cô ấy mang theo nước sốt salad yêu thích của mình trong một bình lắc nhỏ.

the cocktail shakers were on sale at the kitchenware store.

Các loại bình lắc cocktail đang được giảm giá tại cửa hàng đồ dùng nhà bếp.

he used a shaker to mix the ingredients for the drink.

Anh ấy dùng bình lắc để trộn nguyên liệu cho đồ uống.

many people collect unique salt and pepper shakers.

Nhiều người sưu tầm các bộ đồ muối và tiêu độc đáo.

she shook the seasoning shaker over her meal.

Cô ấy lắc bình gia vị lên món ăn của mình.

the bartender expertly used the shaker to create a cocktail.

Thủ bartender khéo léo sử dụng bình lắc để tạo ra một ly cocktail.

he prefers using a shaker instead of a spoon for mixing.

Anh ấy thích dùng bình lắc hơn là thìa để trộn.

they purchased a set of decorative shakers for their kitchen.

Họ đã mua một bộ bình lắc trang trí cho căn bếp của họ.

the restaurant provided shakers filled with various spices.

Nhà hàng cung cấp các bình chứa đầy các loại gia vị khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay