shambless

[Mỹ]/ʃæmbləs/
[Anh]/ʃæmbləs/

Dịch

adj. không trong trạng thái hỗn loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

shambless life

cuộc sống vô nghĩa

shambless state

trạng thái vô nghĩa

shambless world

thế giới vô nghĩa

shambless order

trật tự vô nghĩa

shambless approach

phương pháp vô nghĩa

shambless process

quy trình vô nghĩa

shambless environment

môi trường vô nghĩa

shambless strategy

chiến lược vô nghĩa

shambless system

hệ thống vô nghĩa

shambless situation

tình huống vô nghĩa

Câu ví dụ

her room was in a shambless state after the party.

phòng của cô ấy đang ở trong trạng thái lộn xộn sau bữa tiệc.

the project fell into a shambless situation due to poor management.

dự án rơi vào tình trạng lộn xộn do quản lý kém.

he tried to organize his shambless desk but gave up.

anh ấy cố gắng sắp xếp bàn làm việc lộn xộn của mình nhưng bỏ cuộc.

the city looked shambless after the storm passed.

thành phố trông lộn xộn sau khi cơn bão qua đi.

she was embarrassed by the shambless state of her garden.

cô ấy cảm thấy xấu hổ về tình trạng lộn xộn của khu vườn.

the meeting turned into a shambless debate.

cuộc họp biến thành một cuộc tranh luận lộn xộn.

his shambless appearance made a bad impression on the interviewers.

vẻ ngoài lộn xộn của anh ấy gây ấn tượng xấu với những người phỏng vấn.

the report was in a shambless format, making it hard to read.

báo cáo ở định dạng lộn xộn, khiến nó khó đọc.

they worked hard to clean up the shambless office.

họ làm việc chăm chỉ để dọn dẹp văn phòng lộn xộn.

after the event, the venue was left in a shambless condition.

sau sự kiện, địa điểm đã bị bỏ lại trong tình trạng lộn xộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay