ask shanas
Hỏi Shanas
tell shanas
Nói với Shanas
shanas says
Shanas nói
shanas knows
Shanas biết
shanas wants
Shanas muốn
shanas comes
Shanas đến
shanas goes
Shanas đi
shanas sees
Shanas nhìn thấy
shanas likes
Shanas thích
shanas needs
Shanas cần
shanas described the incident in great detail during the meeting.
Shanas đã mô tả sự việc một cách chi tiết trong cuộc họp.
shanas carefully selected the materials needed for the art project.
Shanas đã cẩn thận chọn lựa các vật liệu cần thiết cho dự án nghệ thuật.
according to the report, shanas will manage the new department.
Theo báo cáo, Shanas sẽ quản lý bộ phận mới.
everyone agrees that shanas is the most qualified for the job.
Mọi người đều đồng ý rằng Shanas là người đủ điều kiện nhất cho công việc này.
shanas reviewed the contract before signing it.
Shanas đã xem xét hợp đồng trước khi ký tên.
we met shanas at the international conference last week.
Chúng tôi đã gặp Shanas tại hội nghị quốc tế tuần trước.
shanas has finished writing the first draft of her novel.
Shanas đã hoàn thành bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết của cô ấy.
the teacher praised shanas for her excellent performance.
Giáo viên đã khen ngợi Shanas vì thành tích xuất sắc của cô.
shanas recently moved to a new apartment downtown.
Shanas gần đây đã chuyển đến một căn hộ mới ở trung tâm thành phố.
please ask shanas to send the files immediately.
Hãy nhờ Shanas gửi các tệp ngay lập tức.
shanas organized the event with help from her colleagues.
Shanas đã tổ chức sự kiện với sự giúp đỡ từ các đồng nghiệp của cô.
if shanas arrives early, we can start the meeting.
Nếu Shanas đến sớm, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.
ask shanas
Hỏi Shanas
tell shanas
Nói với Shanas
shanas says
Shanas nói
shanas knows
Shanas biết
shanas wants
Shanas muốn
shanas comes
Shanas đến
shanas goes
Shanas đi
shanas sees
Shanas nhìn thấy
shanas likes
Shanas thích
shanas needs
Shanas cần
shanas described the incident in great detail during the meeting.
Shanas đã mô tả sự việc một cách chi tiết trong cuộc họp.
shanas carefully selected the materials needed for the art project.
Shanas đã cẩn thận chọn lựa các vật liệu cần thiết cho dự án nghệ thuật.
according to the report, shanas will manage the new department.
Theo báo cáo, Shanas sẽ quản lý bộ phận mới.
everyone agrees that shanas is the most qualified for the job.
Mọi người đều đồng ý rằng Shanas là người đủ điều kiện nhất cho công việc này.
shanas reviewed the contract before signing it.
Shanas đã xem xét hợp đồng trước khi ký tên.
we met shanas at the international conference last week.
Chúng tôi đã gặp Shanas tại hội nghị quốc tế tuần trước.
shanas has finished writing the first draft of her novel.
Shanas đã hoàn thành bản nháp đầu tiên của cuốn tiểu thuyết của cô ấy.
the teacher praised shanas for her excellent performance.
Giáo viên đã khen ngợi Shanas vì thành tích xuất sắc của cô.
shanas recently moved to a new apartment downtown.
Shanas gần đây đã chuyển đến một căn hộ mới ở trung tâm thành phố.
please ask shanas to send the files immediately.
Hãy nhờ Shanas gửi các tệp ngay lập tức.
shanas organized the event with help from her colleagues.
Shanas đã tổ chức sự kiện với sự giúp đỡ từ các đồng nghiệp của cô.
if shanas arrives early, we can start the meeting.
Nếu Shanas đến sớm, chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay