sharpest minds
tâm trí sắc bén nhất
sharpest tool
công cụ sắc bén nhất
sharpest contrast
sự tương phản sắc nét nhất
sharpest wit
trí thông minh sắc sảo nhất
sharpest edge
lưỡi sắc bén nhất
sharper image
hình ảnh sắc nét hơn
sharper focus
tập trung sắc nét hơn
sharply dressed
ăn mặc bảnh bao
sharpest angle
góc sắc bén nhất
sharpest decline
sự suy giảm mạnh nhất
the detective was the sharpest investigator on the force.
thám tử là người điều tra sắc bén nhất trong lực lượng.
she gave the sharpest critique of the new marketing campaign.
cô ấy đưa ra những lời chỉ trích sắc bén nhất về chiến dịch marketing mới.
he’s known for having the sharpest wit in the room.
anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước sắc bén nhất trong phòng.
the company needed the sharpest minds to solve the problem.
công ty cần những bộ óc sắc bén nhất để giải quyết vấn đề.
the knife had the sharpest edge i’ve ever seen.
con dao có lưỡi sắc bén nhất mà tôi từng thấy.
this is the sharpest contrast to the previous design.
đây là sự tương phản sắc bén nhất so với thiết kế trước đó.
the lawyer presented the sharpest arguments in court.
luật sư đã đưa ra những lập luận sắc bén nhất tại tòa án.
the mountain peak was the sharpest point on the horizon.
đỉnh núi là điểm nhọn nhất trên đường chân trời.
he’s the sharpest competitor in the industry.
anh ấy là đối thủ cạnh tranh sắc bén nhất trong ngành.
the new software offers the sharpest image quality.
phần mềm mới cung cấp chất lượng hình ảnh sắc nét nhất.
she delivered the sharpest rebuttal to his claims.
cô ấy đưa ra lời phản bác sắc bén nhất đối với những tuyên bố của anh ta.
sharpest minds
tâm trí sắc bén nhất
sharpest tool
công cụ sắc bén nhất
sharpest contrast
sự tương phản sắc nét nhất
sharpest wit
trí thông minh sắc sảo nhất
sharpest edge
lưỡi sắc bén nhất
sharper image
hình ảnh sắc nét hơn
sharper focus
tập trung sắc nét hơn
sharply dressed
ăn mặc bảnh bao
sharpest angle
góc sắc bén nhất
sharpest decline
sự suy giảm mạnh nhất
the detective was the sharpest investigator on the force.
thám tử là người điều tra sắc bén nhất trong lực lượng.
she gave the sharpest critique of the new marketing campaign.
cô ấy đưa ra những lời chỉ trích sắc bén nhất về chiến dịch marketing mới.
he’s known for having the sharpest wit in the room.
anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước sắc bén nhất trong phòng.
the company needed the sharpest minds to solve the problem.
công ty cần những bộ óc sắc bén nhất để giải quyết vấn đề.
the knife had the sharpest edge i’ve ever seen.
con dao có lưỡi sắc bén nhất mà tôi từng thấy.
this is the sharpest contrast to the previous design.
đây là sự tương phản sắc bén nhất so với thiết kế trước đó.
the lawyer presented the sharpest arguments in court.
luật sư đã đưa ra những lập luận sắc bén nhất tại tòa án.
the mountain peak was the sharpest point on the horizon.
đỉnh núi là điểm nhọn nhất trên đường chân trời.
he’s the sharpest competitor in the industry.
anh ấy là đối thủ cạnh tranh sắc bén nhất trong ngành.
the new software offers the sharpest image quality.
phần mềm mới cung cấp chất lượng hình ảnh sắc nét nhất.
she delivered the sharpest rebuttal to his claims.
cô ấy đưa ra lời phản bác sắc bén nhất đối với những tuyên bố của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay