sharrock

[Mỹ]/ˈʃærək/
[Anh]/ˈʃærək/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ tiếng Anh; biến thể của Shorrock
Các dạng của từ
số nhiềusharrocks

Cụm từ & Cách kết hợp

mr. sharrock

Ông Sharrock

mrs. sharrock

Bà Sharrock

sharrock family

Gia đình Sharrock

old sharrock

Sharrock già

the sharrocks

Các Sharrock

dear sharrock

Thân mến Sharrock

sharrock estate

Nhà lãnh địa Sharrock

sir sharrock

Ông Sharrock

little sharrock

Sharrock nhỏ

chief sharrock

Chủ tịch Sharrock

Câu ví dụ

mr. sharrock presented his research at the conference.

Ông Sharrock đã trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị.

the sharrock family has lived in this village for generations.

Gia đình Sharrock đã sinh sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

professor sharrock teaches physics at oxford university.

Giáo sư Sharrock giảng dạy vật lý tại Đại học Oxford.

i read an article written by journalist sarah sharrock.

Tôi đã đọc một bài viết được viết bởi nhà báo Sarah Sharrock.

the sharrock company was founded in 1955.

Công ty Sharrock được thành lập vào năm 1955.

dr. sharrock recommended this medication to her patients.

Bác sĩ Sharrock đã giới thiệu loại thuốc này cho các bệnh nhân của bà.

our neighbor, mrs. sharrock, grows beautiful roses.

Người hàng xóm của chúng tôi, bà Sharrock, trồng những đóa hồng rất đẹp.

captain sharrock commanded the naval ship.

Tiến sĩ Sharrock chỉ huy con tàu hải quân.

the sharrock foundation supports education in rural areas.

Quỹ Sharrock hỗ trợ giáo dục ở các vùng nông thôn.

detective sharrock solved the complex murder case.

Thám tử Sharrock đã giải quyết vụ án giết người phức tạp.

young sharrock showed exceptional talent in music.

Người trẻ tuổi Sharrock đã thể hiện tài năng đặc biệt trong âm nhạc.

the sharrock report was published last month.

Báo cáo Sharrock được công bố vào tháng trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay