shatteredness

[Mỹ]//'ʃætərdnəs//
[Anh]//'ʃætərdnəs//

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất bị vụn vỡ; bị phá thành từng mảnh; tình trạng bị suy sụp về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, quá tải hoặc hoàn toàn kiệt sức; tình trạng bị phá hủy hoàn toàn hoặc bị ruination.

Câu ví dụ

the utter shatteredness of the vase made it impossible to repair.

Sự tan vỡ trong tâm lý của anh ấy sau tai nạn đã thể hiện rõ ở đôi mắt hốc hác và sự run rẩy liên tục.

she felt a deep sense of shatteredness after receiving the sudden bad news.

Cô ấy nói về sự tan vỡ sau khi chồng cô phản bội, một nỗi đau dường như lan tỏa khắp mọi khía cạnh trong cuộc sống của cô.

the artist captured the stark shatteredness of the abandoned building in his painting.

Cựu chiến binh mô tả một sự tan vỡ sâu sắc mà không có bất kỳ liệu pháp nào có thể chữa lành hoàn toàn.

despite the shatteredness of the economy, the people remained hopeful for recovery.

Sau nhiều tháng bị lạm dụng về mặt cảm xúc, cô cuối cùng cũng hiểu được chiều sâu của sự tan vỡ của chính mình.

the psychological shatteredness caused by the trauma took years to heal.

Sự tan vỡ của chiếc bình pha lê khiến không thể khôi phục lại vẻ đẹp ban đầu của nó.

we were surprised by the extent of the shatteredness left by the storm.

Anh cảm thấy một sự tan vỡ hoàn toàn sau khi mất tất cả trong đám cháy.

the mirror fell to the floor with a sound reflecting its total shatteredness.

Nhà triết học đã viết rất nhiều về tình trạng con người bị tan vỡ trong xã hội hiện đại.

his memoir describes the emotional shatteredness following the end of his marriage.

Cảm giác tan vỡ của cô ấy ngày càng tăng theo mỗi ngày trôi qua trong sự cô lập và bất định.

the team assessed the structural shatteredness of the bridge after the earthquake.

Những người sống sót sau trận động đất phải vật lộn với cả chấn thương thể chất và sự tan vỡ về mặt cảm xúc sâu sắc.

out of the shatteredness of the old system, a new order eventually emerged.

Anh nhận thấy mình đang rơi vào trạng thái tan vỡ hoàn toàn sau sự kiện chấn thương.

the novel explores the theme of moral shatteredness in a corrupt society.

Sự tan vỡ của hệ thống niềm tin của cô ấy khiến cô đặt câu hỏi về mọi thứ cô từng biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay