shawnees

[Mỹ]/ʃɔːniːz/
[Anh]/ʃɔːniːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Shoenies (một bộ lạc người bản địa ở Hoa Kỳ); ngôn ngữ Shoenese; Shawnee (một thành phố ở Hoa Kỳ)

Cụm từ & Cách kết hợp

shawnees tribe

người Shawnee

shawnees culture

văn hóa của người Shawnee

shawnees history

lịch sử của người Shawnee

shawnees language

ngôn ngữ của người Shawnee

shawnees people

nhân dân Shawnee

shawnees territory

lãnh thổ của người Shawnee

shawnees traditions

truyền thống của người Shawnee

shawnees art

nghệ thuật của người Shawnee

shawnees beliefs

niềm tin của người Shawnee

shawnees festival

lễ hội của người Shawnee

Câu ví dụ

the shawnees were known for their skilled hunting techniques.

Người Shawnee nổi tiếng với các kỹ thuật săn bắn lành nghề.

many shawnees participated in the war of 1812.

Nhiều người Shawnee đã tham gia vào cuộc chiến năm 1812.

the shawnees have a rich cultural heritage.

Người Shawnee có một di sản văn hóa phong phú.

shawnees often held ceremonies to honor their ancestors.

Người Shawnee thường tổ chức các buổi lễ để tôn vinh tổ tiên của họ.

in the past, shawnees lived in villages along rivers.

Trong quá khứ, người Shawnee sống trong các ngôi làng dọc theo các con sông.

the shawnees used various plants for medicinal purposes.

Người Shawnee sử dụng nhiều loại cây khác nhau cho mục đích chữa bệnh.

shawnees played a significant role in regional trade.

Người Shawnee đóng vai trò quan trọng trong thương mại khu vực.

today, the shawnees continue to celebrate their traditions.

Ngày nay, người Shawnee vẫn tiếp tục tôn vinh các truyền thống của họ.

the shawnees faced many challenges during colonization.

Người Shawnee phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thuộc địa hóa.

shawnees are known for their vibrant storytelling.

Người Shawnee nổi tiếng với khả năng kể chuyện sống động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay