sheatfish

[Mỹ]/ˈʃiːtfɪʃ/
[Anh]/ˈʃiːtfɪʃ/

Dịch

n.Cá nước ngọt từ Trung và Đông Âu, có thể nặng tới 180 gram.

Cụm từ & Cách kết hợp

sheatfish dish

món cá lóc

sheatfish recipe

công thức làm cá lóc

sheatfish stew

hầm cá lóc

sheatfish fillet

phi lê cá lóc

sheatfish soup

súp cá lóc

sheatfish tacos

bánh tacos cá lóc

sheatfish salad

salad cá lóc

sheatfish curry

cà ri cá lóc

sheatfish grill

nướng cá lóc

sheatfish catch

bắt cá lóc

Câu ví dụ

sheatfish are often found in freshwater rivers.

cá sheat thường được tìm thấy ở các sông nước ngọt.

many people enjoy fishing for sheatfish during the summer.

nhiều người thích câu cá sheat vào mùa hè.

sheatfish can grow to be quite large.

cá sheat có thể lớn khá nhiều.

cooking sheatfish can be a delightful experience.

nấu cá sheat có thể là một trải nghiệm thú vị.

sheatfish are known for their unique taste.

cá sheat nổi tiếng với hương vị độc đáo của chúng.

in some cultures, sheatfish is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá sheat được coi là một món ăn hảo hạng.

sheatfish can be caught using various fishing techniques.

cá sheat có thể được bắt bằng nhiều kỹ thuật câu khác nhau.

many anglers prefer sheatfish for their fighting spirit.

nhiều người câu cá thích cá sheat vì tinh thần chiến đấu của chúng.

sheatfish have a smooth, slippery skin.

cá sheat có da trơn và trượt.

understanding sheatfish behavior is important for successful fishing.

hiểu hành vi của cá sheat rất quan trọng để câu cá thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay