sheave wheel
bánh ròng
sheave assembly
cụm bánh ròng
sheave groove
ổ rãnh bánh ròng
sheave block
khối bánh ròng
sheave guide
dẫn hướng bánh ròng
sheave support
đế đỡ bánh ròng
sheave tension
độ căng của bánh ròng
sheave design
thiết kế bánh ròng
sheave system
hệ thống bánh ròng
sheave installation
lắp đặt bánh ròng
he used a sheave to lift the heavy load.
anh ấy đã sử dụng một ròng rọc để nâng vật nặng.
the sheave was made of durable materials.
ròng rọc được làm từ vật liệu bền.
they installed a new sheave in the crane.
họ đã lắp đặt một ròng rọc mới trong cần trục.
the sheave helps in reducing friction.
ròng rọc giúp giảm ma sát.
a sheave can be used in various machines.
ròng rọc có thể được sử dụng trong nhiều loại máy móc.
he replaced the worn-out sheave with a new one.
anh ấy đã thay thế ròng rọc đã mòn bằng một cái mới.
the sheave system improved the efficiency of the pulley.
hệ thống ròng rọc đã cải thiện hiệu quả của puli.
sheave alignment is crucial for optimal performance.
căn chỉnh ròng rọc rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu.
they designed a sheave that can handle high loads.
họ đã thiết kế một ròng rọc có thể chịu được tải nặng.
proper maintenance of the sheave ensures longevity.
bảo trì ròng rọc đúng cách đảm bảo tuổi thọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay