sheeplike

[Mỹ]/ˈʃiːplaɪk/
[Anh]/ˈʃiːpˌlaɪk/

Dịch

adj. giống như cừu; hiền lành

Cụm từ & Cách kết hợp

sheeplike behavior

hành vi như cừu

sheeplike appearance

vẻ ngoài như cừu

sheeplike qualities

những phẩm chất như cừu

sheeplike attitude

thái độ như cừu

sheeplike nature

bản chất như cừu

sheeplike thoughts

những suy nghĩ như cừu

sheeplike movements

những chuyển động như cừu

sheeplike responses

phản ứng như cừu

sheeplike instincts

bản năng như cừu

sheeplike following

đi theo như cừu

Câu ví dụ

he followed the sheeplike crowd into the store.

anh ta đã đi theo đám đông như những con cừu vào cửa hàng.

her sheeplike behavior made it easy for others to manipulate her.

hành vi như cừu của cô ấy khiến người khác dễ dàng thao túng cô ấy.

the students were sheeplike in their obedience to the teacher.

những học sinh tỏ ra ngoan ngoãn như cừu đối với giáo viên.

in the meeting, his sheeplike agreement with the majority was evident.

trong cuộc họp, sự đồng tình như cừu của anh ấy với đa số là rõ ràng.

the sheeplike nature of the followers worried the leader.

tính cách như cừu của những người theo dõi khiến người lãnh đạo lo lắng.

she had a sheeplike trust in the company's promises.

cô ấy có một niềm tin như cừu vào những lời hứa của công ty.

the sheeplike attitude of his friends made him feel uncomfortable.

thái độ như cừu của bạn bè anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khó chịu.

his sheeplike demeanor made it hard for him to stand out.

dáng vẻ như cừu của anh ấy khiến anh ấy khó nổi bật.

they followed the sheeplike trend without questioning it.

họ đi theo xu hướng như cừu mà không đặt câu hỏi.

her sheeplike loyalty to the brand was surprising.

sự trung thành như cừu của cô ấy với thương hiệu là đáng ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay