| số nhiều | shegetzs |
shegetz boy
shegetz con trai
shegetz attitude
thái độ của shegetz
shegetz style
phong cách của shegetz
shegetz humor
sự hài hước của shegetz
shegetz charm
sự quyến rũ của shegetz
shegetz talk
bài nói của shegetz
shegetz vibe
cảm giác của shegetz
shegetz energy
năng lượng của shegetz
shegetz friend
bạn của shegetz
shegetz life
cuộc sống của shegetz
shegetz is often used to describe a mischievous child.
shegetz thường được sử dụng để mô tả một đứa trẻ tinh nghịch.
don't be such a shegetz during the meeting.
Đừng cư xử như một shegetz trong cuộc họp.
he acts like a shegetz when he's excited.
Anh ấy cư xử như một shegetz khi anh ấy phấn khích.
my little brother can be a real shegetz sometimes.
Em trai nhỏ của tôi đôi khi có thể là một shegetz thực sự.
shegetz behavior can be charming in the right context.
Hành vi shegetz có thể quyến rũ trong ngữ cảnh phù hợp.
parents often find their kids acting like shegetz.
Các bậc cha mẹ thường thấy con cái của họ cư xử như shegetz.
he was being a shegetz, making everyone laugh.
Anh ấy đang cư xử như một shegetz, khiến mọi người cười.
shegetz can sometimes lead to trouble.
Shegetz đôi khi có thể dẫn đến rắc rối.
they called him a shegetz for his playful antics.
Họ gọi anh ta là shegetz vì những trò nghịch ngợm vui nhộn của anh ta.
being a shegetz is part of childhood.
Việc trở thành một shegetz là một phần của thời thơ ấu.
shegetz boy
shegetz con trai
shegetz attitude
thái độ của shegetz
shegetz style
phong cách của shegetz
shegetz humor
sự hài hước của shegetz
shegetz charm
sự quyến rũ của shegetz
shegetz talk
bài nói của shegetz
shegetz vibe
cảm giác của shegetz
shegetz energy
năng lượng của shegetz
shegetz friend
bạn của shegetz
shegetz life
cuộc sống của shegetz
shegetz is often used to describe a mischievous child.
shegetz thường được sử dụng để mô tả một đứa trẻ tinh nghịch.
don't be such a shegetz during the meeting.
Đừng cư xử như một shegetz trong cuộc họp.
he acts like a shegetz when he's excited.
Anh ấy cư xử như một shegetz khi anh ấy phấn khích.
my little brother can be a real shegetz sometimes.
Em trai nhỏ của tôi đôi khi có thể là một shegetz thực sự.
shegetz behavior can be charming in the right context.
Hành vi shegetz có thể quyến rũ trong ngữ cảnh phù hợp.
parents often find their kids acting like shegetz.
Các bậc cha mẹ thường thấy con cái của họ cư xử như shegetz.
he was being a shegetz, making everyone laugh.
Anh ấy đang cư xử như một shegetz, khiến mọi người cười.
shegetz can sometimes lead to trouble.
Shegetz đôi khi có thể dẫn đến rắc rối.
they called him a shegetz for his playful antics.
Họ gọi anh ta là shegetz vì những trò nghịch ngợm vui nhộn của anh ta.
being a shegetz is part of childhood.
Việc trở thành một shegetz là một phần của thời thơ ấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay