shegetz

[Mỹ]/ʃeɡɛts/
[Anh]/ʃeɡɛts/

Dịch

n. nam (hoặc bé trai) không phải Do Thái
Word Forms
số nhiềushegetzs

Cụm từ & Cách kết hợp

shegetz boy

shegetz con trai

shegetz attitude

thái độ của shegetz

shegetz style

phong cách của shegetz

shegetz humor

sự hài hước của shegetz

shegetz charm

sự quyến rũ của shegetz

shegetz talk

bài nói của shegetz

shegetz vibe

cảm giác của shegetz

shegetz energy

năng lượng của shegetz

shegetz friend

bạn của shegetz

shegetz life

cuộc sống của shegetz

Câu ví dụ

shegetz is often used to describe a mischievous child.

shegetz thường được sử dụng để mô tả một đứa trẻ tinh nghịch.

don't be such a shegetz during the meeting.

Đừng cư xử như một shegetz trong cuộc họp.

he acts like a shegetz when he's excited.

Anh ấy cư xử như một shegetz khi anh ấy phấn khích.

my little brother can be a real shegetz sometimes.

Em trai nhỏ của tôi đôi khi có thể là một shegetz thực sự.

shegetz behavior can be charming in the right context.

Hành vi shegetz có thể quyến rũ trong ngữ cảnh phù hợp.

parents often find their kids acting like shegetz.

Các bậc cha mẹ thường thấy con cái của họ cư xử như shegetz.

he was being a shegetz, making everyone laugh.

Anh ấy đang cư xử như một shegetz, khiến mọi người cười.

shegetz can sometimes lead to trouble.

Shegetz đôi khi có thể dẫn đến rắc rối.

they called him a shegetz for his playful antics.

Họ gọi anh ta là shegetz vì những trò nghịch ngợm vui nhộn của anh ta.

being a shegetz is part of childhood.

Việc trở thành một shegetz là một phần của thời thơ ấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay