shell-covered rocks
đá phủ sò
shell-covered beach
bãi biển phủ sò
shell-covered cable
dây cáp phủ sò
being shell-covered
được phủ sò
shell-covered wire
dây phủ sò
shell-covered surface
mặt phủ sò
shell-covered structure
cấu trúc phủ sò
shell-covered object
vật thể phủ sò
shell-covered ground
đất phủ sò
shell-covered area
khu vực phủ sò
the shell-covered rocks provided a stark contrast to the turquoise water.
những tảng đá bao phủ vỏ sò tạo ra sự đối lập rõ rệt với nước xanh lam.
we found a beautiful shell-covered beach perfect for a relaxing stroll.
chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển được bao phủ vỏ sò tuyệt đẹp, lý tưởng cho một buổi đi bộ thư giãn.
the shell-covered sculpture was a unique and captivating piece of art.
tác phẩm điêu khắc được bao phủ vỏ sò là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo và hấp dẫn.
the shell-covered pathway led us deeper into the tropical forest.
con đường được bao phủ vỏ sò dẫn chúng tôi sâu hơn vào rừng nhiệt đới.
the children loved collecting shell-covered treasures along the shoreline.
các em nhỏ thích thu thập những báu vật được bao phủ vỏ sò dọc theo bờ biển.
a shell-covered mosaic adorned the ancient temple walls.
một bức khảm được bao phủ vỏ sò trang trí những bức tường của đền cổ.
the shell-covered driftwood added a rustic charm to the garden.
những mảnh gỗ trôi dạt được bao phủ vỏ sò đã mang lại vẻ đẹp mộc mạc cho khu vườn.
the artist used shell-covered materials to create a textured effect.
nghệ sĩ đã sử dụng các vật liệu được bao phủ vỏ sò để tạo ra hiệu ứng vân sờn.
the shell-covered surface of the artifact was surprisingly smooth.
bề mặt được bao phủ vỏ sò của hiện vật lại bất ngờ mịn màng.
the shell-covered box protected the delicate contents inside.
chiếc hộp được bao phủ vỏ sò bảo vệ những nội dung mong manh bên trong.
we admired the shell-covered frame of the antique mirror.
chúng tôi ngưỡng mộ khung gương cổ được bao phủ vỏ sò.
shell-covered rocks
đá phủ sò
shell-covered beach
bãi biển phủ sò
shell-covered cable
dây cáp phủ sò
being shell-covered
được phủ sò
shell-covered wire
dây phủ sò
shell-covered surface
mặt phủ sò
shell-covered structure
cấu trúc phủ sò
shell-covered object
vật thể phủ sò
shell-covered ground
đất phủ sò
shell-covered area
khu vực phủ sò
the shell-covered rocks provided a stark contrast to the turquoise water.
những tảng đá bao phủ vỏ sò tạo ra sự đối lập rõ rệt với nước xanh lam.
we found a beautiful shell-covered beach perfect for a relaxing stroll.
chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển được bao phủ vỏ sò tuyệt đẹp, lý tưởng cho một buổi đi bộ thư giãn.
the shell-covered sculpture was a unique and captivating piece of art.
tác phẩm điêu khắc được bao phủ vỏ sò là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo và hấp dẫn.
the shell-covered pathway led us deeper into the tropical forest.
con đường được bao phủ vỏ sò dẫn chúng tôi sâu hơn vào rừng nhiệt đới.
the children loved collecting shell-covered treasures along the shoreline.
các em nhỏ thích thu thập những báu vật được bao phủ vỏ sò dọc theo bờ biển.
a shell-covered mosaic adorned the ancient temple walls.
một bức khảm được bao phủ vỏ sò trang trí những bức tường của đền cổ.
the shell-covered driftwood added a rustic charm to the garden.
những mảnh gỗ trôi dạt được bao phủ vỏ sò đã mang lại vẻ đẹp mộc mạc cho khu vườn.
the artist used shell-covered materials to create a textured effect.
nghệ sĩ đã sử dụng các vật liệu được bao phủ vỏ sò để tạo ra hiệu ứng vân sờn.
the shell-covered surface of the artifact was surprisingly smooth.
bề mặt được bao phủ vỏ sò của hiện vật lại bất ngờ mịn màng.
the shell-covered box protected the delicate contents inside.
chiếc hộp được bao phủ vỏ sò bảo vệ những nội dung mong manh bên trong.
we admired the shell-covered frame of the antique mirror.
chúng tôi ngưỡng mộ khung gương cổ được bao phủ vỏ sò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay