| số nhiều | shellsuits |
she wore a bright shellsuit to the 1980s party.
cô ấy mặc bộ đồ shellsuit sáng màu đến bữa tiệc những năm 1980.
the shellsuit material is known for its shiny appearance.
chất liệu shellsuit được biết đến với vẻ ngoài bóng bẩy.
he collected vintage shellsuits from the 1980s.
anh ấy sưu tập những bộ đồ shellsuit cổ điển từ những năm 1980.
the shellsuit became popular in the 1980s.
bộ đồ shellsuit đã trở nên phổ biến vào những năm 1980.
many people consider the shellsuit a retro fashion item.
nhiều người coi shellsuit là một món đồ thời trang cổ điển.
the colorful shellsuit was a trademark of that era.
bộ đồ shellsuit nhiều màu sắc là đặc trưng của thời đại đó.
my father still has his old shellsuit in the closet.
cha tôi vẫn còn giữ bộ đồ shellsuit cũ trong tủ.
the shellsuit jacket was a popular choice for casual wear.
áo khoác shellsuit là sự lựa chọn phổ biến cho trang phục thường ngày.
some designers have recently revived the shellsuit style.
một số nhà thiết kế gần đây đã hồi sinh phong cách shellsuit.
the shiny shellsuit caught everyone's attention at the disco.
bộ đồ shellsuit bóng bẩy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại câu lạc bộ.
they sold shellsuits in various bright colors.
họ bán những bộ đồ shellsuit với nhiều màu sắc tươi sáng.
the fashion magazine featured an article about shellsuit trends.
tạp chí thời trang đã đăng một bài viết về các xu hướng shellsuit.
the casual shellsuit was perfect for weekend outings.
bộ đồ shellsuit thoải mái là hoàn hảo cho những chuyến đi cuối tuần.
she wore a bright shellsuit to the 1980s party.
cô ấy mặc bộ đồ shellsuit sáng màu đến bữa tiệc những năm 1980.
the shellsuit material is known for its shiny appearance.
chất liệu shellsuit được biết đến với vẻ ngoài bóng bẩy.
he collected vintage shellsuits from the 1980s.
anh ấy sưu tập những bộ đồ shellsuit cổ điển từ những năm 1980.
the shellsuit became popular in the 1980s.
bộ đồ shellsuit đã trở nên phổ biến vào những năm 1980.
many people consider the shellsuit a retro fashion item.
nhiều người coi shellsuit là một món đồ thời trang cổ điển.
the colorful shellsuit was a trademark of that era.
bộ đồ shellsuit nhiều màu sắc là đặc trưng của thời đại đó.
my father still has his old shellsuit in the closet.
cha tôi vẫn còn giữ bộ đồ shellsuit cũ trong tủ.
the shellsuit jacket was a popular choice for casual wear.
áo khoác shellsuit là sự lựa chọn phổ biến cho trang phục thường ngày.
some designers have recently revived the shellsuit style.
một số nhà thiết kế gần đây đã hồi sinh phong cách shellsuit.
the shiny shellsuit caught everyone's attention at the disco.
bộ đồ shellsuit bóng bẩy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại câu lạc bộ.
they sold shellsuits in various bright colors.
họ bán những bộ đồ shellsuit với nhiều màu sắc tươi sáng.
the fashion magazine featured an article about shellsuit trends.
tạp chí thời trang đã đăng một bài viết về các xu hướng shellsuit.
the casual shellsuit was perfect for weekend outings.
bộ đồ shellsuit thoải mái là hoàn hảo cho những chuyến đi cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay