shem

[Mỹ]/ʃɛm/
[Anh]/ʃɛm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. con trai cả của Noah trong Kinh Thánh, được coi là tổ tiên của các dân tộc Semitic
Word Forms
số nhiềushems

Cụm từ & Cách kết hợp

shem is here

shem đã đến đây

meet shem now

gặp shem ngay bây giờ

call shem back

gọi lại cho shem

shem will help

shem sẽ giúp đỡ

find shem later

tìm shem sau

ask shem first

hỏi shem trước

shem is busy

shem đang bận

trust shem always

luôn tin tưởng shem

follow shem closely

theo dõi shem chặt chẽ

let's meet shem

hãy gặp shem đi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay