shems

[Mỹ]/ʃɛmz/
[Anh]/ʃɛmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên của con trai Noah trong Kinh Thánh, được coi là tổ tiên của dân tộc Semitic

Cụm từ & Cách kết hợp

shems are bright

ánh sáng của shems rất tươi sáng

shems in action

shems đang hành động

shems of light

shems của ánh sáng

shems are here

shems ở đây rồi

shems of hope

shems của hy vọng

shems are free

shems tự do

shems are strong

shems mạnh mẽ

shems are wise

shems thông thái

shems of joy

shems của niềm vui

shems are beautiful

shems xinh đẹp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay