shews the way
cho thấy con đường
shews great promise
cho thấy tiềm năng to lớn
shews no mercy
không hề nương tay
shews a talent
cho thấy một tài năng
shews the truth
cho thấy sự thật
shews little interest
cho thấy ít quan tâm
shews clear signs
cho thấy những dấu hiệu rõ ràng
shews great skill
cho thấy kỹ năng tuyệt vời
shews strong support
cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ
shews good judgment
cho thấy sự phán đoán tốt
shews great talent in painting.
cho thấy tài năng lớn trong hội họa.
he shews a keen interest in science.
anh ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến khoa học.
shews determination to succeed in her career.
cho thấy sự quyết tâm thành công trong sự nghiệp của cô ấy.
the report shews significant improvements.
báo cáo cho thấy những cải thiện đáng kể.
he shews kindness to everyone he meets.
anh ấy thể hiện sự tốt bụng với mọi người mà anh ấy gặp.
her smile shews her happiness.
nụ cười của cô ấy cho thấy sự hạnh phúc của cô ấy.
the evidence shews a clear pattern.
bằng chứng cho thấy một mô hình rõ ràng.
shews a strong commitment to her studies.
cho thấy sự cam kết mạnh mẽ với việc học tập của cô ấy.
the artist shews creativity in every piece.
nghệ sĩ cho thấy sự sáng tạo trong mỗi tác phẩm.
his actions shews his true character.
hành động của anh ấy cho thấy tính cách thực sự của anh ấy.
shews the way
cho thấy con đường
shews great promise
cho thấy tiềm năng to lớn
shews no mercy
không hề nương tay
shews a talent
cho thấy một tài năng
shews the truth
cho thấy sự thật
shews little interest
cho thấy ít quan tâm
shews clear signs
cho thấy những dấu hiệu rõ ràng
shews great skill
cho thấy kỹ năng tuyệt vời
shews strong support
cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ
shews good judgment
cho thấy sự phán đoán tốt
shews great talent in painting.
cho thấy tài năng lớn trong hội họa.
he shews a keen interest in science.
anh ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến khoa học.
shews determination to succeed in her career.
cho thấy sự quyết tâm thành công trong sự nghiệp của cô ấy.
the report shews significant improvements.
báo cáo cho thấy những cải thiện đáng kể.
he shews kindness to everyone he meets.
anh ấy thể hiện sự tốt bụng với mọi người mà anh ấy gặp.
her smile shews her happiness.
nụ cười của cô ấy cho thấy sự hạnh phúc của cô ấy.
the evidence shews a clear pattern.
bằng chứng cho thấy một mô hình rõ ràng.
shews a strong commitment to her studies.
cho thấy sự cam kết mạnh mẽ với việc học tập của cô ấy.
the artist shews creativity in every piece.
nghệ sĩ cho thấy sự sáng tạo trong mỗi tác phẩm.
his actions shews his true character.
hành động của anh ấy cho thấy tính cách thực sự của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay