shinto

[Mỹ]/ˈʃɪntəʊ/
[Anh]/ˈʃɪnˌtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tâm linh bản địa của Nhật Bản, được đặc trưng bởi việc thờ kami; tôn giáo nhà nước của Nhật Bản trước năm 1945
Word Forms
số nhiềushintoes

Cụm từ & Cách kết hợp

shinto shrine

đền thờ Thần đạo

shinto ritual

nghi lễ Thần đạo

shinto beliefs

niềm tin Thần đạo

shinto practices

thực hành Thần đạo

shinto priest

tu sĩ Thần đạo

shinto festival

lễ hội Thần đạo

shinto gods

các vị thần Thần đạo

shinto culture

văn hóa Thần đạo

shinto teachings

giảng dạy Thần đạo

shinto philosophy

triết học Thần đạo

Câu ví dụ

shinto is a traditional religion in japan.

Thần đạo là một tôn giáo truyền thống của Nhật Bản.

many shinto shrines are located in beautiful natural settings.

Nhiều đền thờ Thần đạo nằm ở những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

shinto rituals often involve purification and offerings.

Các nghi lễ Thần đạo thường liên quan đến thanh lọc và dâng cúng.

the shinto belief system emphasizes harmony with nature.

Hệ thống tín ngưỡng Thần đạo nhấn mạnh sự hòa hợp với thiên nhiên.

shinto festivals are vibrant and full of life.

Các lễ hội Thần đạo sôi động và tràn đầy sức sống.

visitors to japan often explore shinto temples.

Những du khách đến Nhật Bản thường khám phá các đền thờ Thần đạo.

shinto and buddhism coexist peacefully in japan.

Thần đạo và Phật giáo cùng tồn tại hòa bình ở Nhật Bản.

shinto practices include visiting shrines and making wishes.

Các nghi thức Thần đạo bao gồm thăm viếng đền thờ và cầu nguyện.

many japanese people celebrate shinto weddings.

Nhiều người Nhật Bản tổ chức đám cưới theo phong cách Thần đạo.

shinto deities are often associated with natural elements.

Các vị thần Thần đạo thường gắn liền với các yếu tố tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay