shintoes

[Mỹ]/ˈʃɪntoʊz/
[Anh]/ˈʃɪnˌtoʊz/

Dịch

n. Thần đạo, tâm linh bản địa của Nhật Bản, từng là tôn giáo nhà nước cho đến năm 1945

Cụm từ & Cách kết hợp

buy shintoes

mua shintoes

wear shintoes

đeo shintoes

sell shintoes

bán shintoes

design shintoes

thiết kế shintoes

collect shintoes

thu thập shintoes

custom shintoes

shintoes tùy chỉnh

shop shintoes

mua sắm shintoes

find shintoes

tìm shintoes

like shintoes

thích shintoes

review shintoes

đánh giá shintoes

Câu ví dụ

shintoes are often worn during traditional ceremonies.

Giày shinto thường được đi trong các buổi lễ truyền thống.

many people admire the craftsmanship of shintoes.

Nhiều người ngưỡng mộ tay nghề làm giày shinto.

shintoes can be found in various colors and designs.

Giày shinto có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

it is important to wear shintoes correctly.

Điều quan trọng là phải đi giày shinto đúng cách.

shintoes are a symbol of japanese culture.

Giày shinto là biểu tượng của văn hóa Nhật Bản.

you should take care of your shintoes to maintain their quality.

Bạn nên chăm sóc giày shinto của mình để duy trì chất lượng của chúng.

shintoes are often paired with traditional kimonos.

Giày shinto thường được phối với kimono truyền thống.

wearing shintoes can enhance your cultural experience in japan.

Đi giày shinto có thể nâng cao trải nghiệm văn hóa của bạn ở Nhật Bản.

shintoes are lightweight and comfortable for walking.

Giày shinto nhẹ và thoải mái khi đi bộ.

many visitors to japan buy shintoes as souvenirs.

Nhiều du khách đến Nhật Bản mua giày shinto làm quà lưu niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay