main shipway
phố tàu chính
navigable shipway
phố tàu có thể đi lại được
shipway construction
xây dựng phố tàu
shipway design
thiết kế phố tàu
shipway maintenance
bảo trì phố tàu
shipway access
lối vào phố tàu
shipway channel
kênh phố tàu
shipway system
hệ thống phố tàu
shipway traffic
lưu lượng giao thông phố tàu
shipway route
tuyến đường phố tàu
the shipway was busy with vessels being built.
con đường ra vào bến tàu rất bận rộn với các tàu đang được đóng.
they decided to upgrade the shipway for better efficiency.
họ quyết định nâng cấp con đường ra vào bến tàu để tăng hiệu quả hơn.
the shipway is essential for the local economy.
con đường ra vào bến tàu là điều cần thiết cho nền kinh tế địa phương.
workers at the shipway are skilled craftsmen.
những người làm việc tại con đường ra vào bến tàu là những thợ thủ công lành nghề.
new technologies are being implemented in the shipway.
những công nghệ mới đang được triển khai tại con đường ra vào bến tàu.
the shipway was flooded due to heavy rain.
con đường ra vào bến tàu bị ngập lụt do mưa lớn.
we need to inspect the shipway for any damages.
chúng ta cần kiểm tra con đường ra vào bến tàu xem có hư hỏng gì không.
construction on the shipway is ahead of schedule.
công trình xây dựng trên con đường ra vào bến tàu đang vượt tiến độ.
the shipway accommodates various types of ships.
con đường ra vào bến tàu có thể tiếp nhận nhiều loại tàu khác nhau.
visiting the shipway gives insight into maritime industry.
thăm quan con đường ra vào bến tàu cho thấy cái nhìn sâu sắc về ngành công nghiệp hàng hải.
main shipway
phố tàu chính
navigable shipway
phố tàu có thể đi lại được
shipway construction
xây dựng phố tàu
shipway design
thiết kế phố tàu
shipway maintenance
bảo trì phố tàu
shipway access
lối vào phố tàu
shipway channel
kênh phố tàu
shipway system
hệ thống phố tàu
shipway traffic
lưu lượng giao thông phố tàu
shipway route
tuyến đường phố tàu
the shipway was busy with vessels being built.
con đường ra vào bến tàu rất bận rộn với các tàu đang được đóng.
they decided to upgrade the shipway for better efficiency.
họ quyết định nâng cấp con đường ra vào bến tàu để tăng hiệu quả hơn.
the shipway is essential for the local economy.
con đường ra vào bến tàu là điều cần thiết cho nền kinh tế địa phương.
workers at the shipway are skilled craftsmen.
những người làm việc tại con đường ra vào bến tàu là những thợ thủ công lành nghề.
new technologies are being implemented in the shipway.
những công nghệ mới đang được triển khai tại con đường ra vào bến tàu.
the shipway was flooded due to heavy rain.
con đường ra vào bến tàu bị ngập lụt do mưa lớn.
we need to inspect the shipway for any damages.
chúng ta cần kiểm tra con đường ra vào bến tàu xem có hư hỏng gì không.
construction on the shipway is ahead of schedule.
công trình xây dựng trên con đường ra vào bến tàu đang vượt tiến độ.
the shipway accommodates various types of ships.
con đường ra vào bến tàu có thể tiếp nhận nhiều loại tàu khác nhau.
visiting the shipway gives insight into maritime industry.
thăm quan con đường ra vào bến tàu cho thấy cái nhìn sâu sắc về ngành công nghiệp hàng hải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay