| số nhiều | shirtfronts |
shirtfront style
phong cách áo sơ mi
shirtfront design
thiết kế áo sơ mi
shirtfront button
nút áo sơ mi
shirtfront collar
cổ áo sơ mi
shirtfront fabric
vải áo sơ mi
shirtfront fit
độ vừa vặn của áo sơ mi
shirtfront pattern
hoa văn áo sơ mi
shirtfront color
màu sắc áo sơ mi
shirtfront seam
đường may áo sơ mi
shirtfront pocket
túi áo sơ mi
he wore a crisp shirtfront to the meeting.
anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi hoàn hảo đến cuộc họp.
the shirtfront was stained after the lunch.
chiếc áo sơ mi đã bị ố sau bữa trưa.
she ironed his shirtfront before the event.
cô ấy đã ủi áo sơ mi của anh ấy trước sự kiện.
his shirtfront was perfectly pressed for the interview.
chiếc áo sơ mi của anh ấy được ủi hoàn hảo cho buổi phỏng vấn.
the designer added embellishments to the shirtfront.
nhà thiết kế đã thêm các chi tiết trang trí cho chiếc áo sơ mi.
she noticed a button missing from his shirtfront.
cô ấy nhận thấy một nút bị thiếu trên chiếc áo sơ mi của anh ấy.
he always chooses a white shirtfront for formal occasions.
anh ấy luôn chọn một chiếc áo sơ mi trắng cho những dịp trang trọng.
the shirtfront was a vibrant color that stood out.
chiếc áo sơ mi có màu sắc rực rỡ nổi bật.
she carefully buttoned her shirtfront before leaving.
cô ấy cẩn thận cài nút áo sơ mi của mình trước khi rời đi.
he adjusted his tie over his shirtfront.
anh ấy đã điều chỉnh cà vạt của mình trên chiếc áo sơ mi.
shirtfront style
phong cách áo sơ mi
shirtfront design
thiết kế áo sơ mi
shirtfront button
nút áo sơ mi
shirtfront collar
cổ áo sơ mi
shirtfront fabric
vải áo sơ mi
shirtfront fit
độ vừa vặn của áo sơ mi
shirtfront pattern
hoa văn áo sơ mi
shirtfront color
màu sắc áo sơ mi
shirtfront seam
đường may áo sơ mi
shirtfront pocket
túi áo sơ mi
he wore a crisp shirtfront to the meeting.
anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi hoàn hảo đến cuộc họp.
the shirtfront was stained after the lunch.
chiếc áo sơ mi đã bị ố sau bữa trưa.
she ironed his shirtfront before the event.
cô ấy đã ủi áo sơ mi của anh ấy trước sự kiện.
his shirtfront was perfectly pressed for the interview.
chiếc áo sơ mi của anh ấy được ủi hoàn hảo cho buổi phỏng vấn.
the designer added embellishments to the shirtfront.
nhà thiết kế đã thêm các chi tiết trang trí cho chiếc áo sơ mi.
she noticed a button missing from his shirtfront.
cô ấy nhận thấy một nút bị thiếu trên chiếc áo sơ mi của anh ấy.
he always chooses a white shirtfront for formal occasions.
anh ấy luôn chọn một chiếc áo sơ mi trắng cho những dịp trang trọng.
the shirtfront was a vibrant color that stood out.
chiếc áo sơ mi có màu sắc rực rỡ nổi bật.
she carefully buttoned her shirtfront before leaving.
cô ấy cẩn thận cài nút áo sơ mi của mình trước khi rời đi.
he adjusted his tie over his shirtfront.
anh ấy đã điều chỉnh cà vạt của mình trên chiếc áo sơ mi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay